whenever là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

whenever nghĩa là bất cứ lúc nào, lúc nào. Học cách phát âm, sử dụng từ whenever qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ whenever

wheneverconjunction

bất cứ lúc nào, lúc nào

/wəˈnɛvə//wɛˈnɛvə/
Định nghĩa & cách phát âm từ whenever

Phát âm từ "whenever" trong tiếng Anh như sau:

  • w - phát âm giống như âm "w" trong "water"
  • he - phát âm giống như âm "he" trong "hello"
  • n - phát âm giống như âm "n" trong "no"
  • der - phát âm giống như âm "der" trong "father"

Tổng hợp: /wɪˈheɪvər/

Bạn có thể tìm thêm hướng dẫn phát âm chi tiết trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ whenever trong tiếng Anh

Từ "whenever" trong tiếng Anh có nghĩa là "bất cứ khi nào", "khi nào". Nó dùng để chỉ thời điểm hoặc tình huống bất kỳ trong tương lai hoặc quá khứ. Dưới đây là cách sử dụng từ "whenever" với các ví dụ minh họa:

1. Như một trạng từ (adverb):

  • Ý nghĩa: Chỉ thời điểm hoặc tình huống bất kỳ.

  • Cách dùng: Thường đi với thì tương lai hoặc thì quá khứ hoàn thành.

    • Ví dụ (tương lai): "I'll call you whenever I have time." (Tôi sẽ gọi bạn bất cứ khi nào tôi có thời gian.)
    • Ví dụ (quá khứ): "I didn’t know it whenever I saw him." (Tôi không biết khi nào tôi gặp anh ấy.)
    • Ví dụ: "You can contact me whenever you need help." (Bạn có thể liên hệ với tôi bất cứ khi nào bạn cần giúp đỡ.)

2. Như một liên từ (conjunction):

  • Ý nghĩa: Kết nối hai mệnh đề, diễn tả một tình huống chung.

  • Cách dùng: Thường được dùng để diễn tả một tình huống chung hoặc một điều kiện không cụ thể.

    • Ví dụ: "Whenever it rains, I stay home." (Khi nào trời mưa, tôi ở nhà.) – Bất cứ khi nào trời mưa, tôi ở nhà.
    • Ví dụ: "Whenever you finish your work, you can relax." (Khi nào bạn hoàn thành công việc, bạn có thể thư giãn.) – Bất cứ khi nào bạn hoàn thành công việc, bạn có thể thư giãn.

Sự khác biệt giữa "whenever" và "anytime":

  • Whenever: Nhấn mạnh vào thời điểm cụ thể bất kỳ.

  • Anytime: Nhấn mạnh vào thời gian có sẵn, không cần chỉ ra thời điểm cụ thể.

    • Ví dụ: "Call me whenever you need help" – Gọi cho tôi bất cứ khi nào bạn cần giúp đỡ.
    • Ví dụ: "You can call me anytime" – Bạn có thể gọi cho tôi bất cứ lúc nào.

Lưu ý:

  • "Whenever" thường được viết hoa nếu nó đứng đầu câu.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "whenever" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?

Các từ đồng nghĩa với whenever

Luyện tập với từ vựng whenever

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. She feels nostalgic __________ she hears this song.
  2. The system automatically updates __________ new data is available.
  3. He checks his email _______ he wakes up, even before breakfast.
  4. We’ll start the meeting _______ everyone arrives.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. __________ you need assistance, don’t hesitate to ask.
    a) Whenever
    b) Whatever
    c) However
    d) Wherever

  2. The alarm goes off __________ the temperature exceeds safe levels.
    a) whenever
    b) if
    c) unless
    d) while

  3. She brings snacks __________ she visits us.
    a) however
    b) whenever
    c) whichever
    d) before

  4. __________ possible, avoid using plastic containers.
    a) Whenever
    b) Whatever
    c) Wherever
    d) Whichever

  5. The app sends notifications __________ there’s a delay.
    a) if
    b) whenever
    c) since
    d) although


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: I feel happy every time I see my cat.
    Rewrite: __________

  2. Original: Call me no matter when you finish the report.
    Rewrite: __________

  3. Original: He gets distracted each time his phone rings.
    Rewrite: __________


Đáp án

Bài 1:

  1. whenever
  2. whenever
  3. when (nhiễu)
  4. when (nhiễu)

Bài 2:

  1. a) Whenever
  2. a) whenever, b) if (cả 2 đúng)
  3. b) whenever
  4. c) Wherever (nhiễu)
  5. a) if, b) whenever (cả 2 đúng)

Bài 3:

  1. I feel happy whenever I see my cat.
  2. Call me whenever you finish the report.
  3. He gets distracted if his phone rings. (không dùng "whenever")

Bình luận ()