week là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

week nghĩa là tuần, tuần lễ. Học cách phát âm, sử dụng từ week qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ week

weeknoun

tuần, tuần lễ

/wiːk/
Định nghĩa & cách phát âm từ week

Từ "week" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /wiːk/

    • /wiː/ (giống như tiếng Việt "wi" trong "wifi")
    • /k/ (giống như tiếng Việt "k")
  • Dấu nhấn: Dấu nhấn chính rơi vào âm đầu /wi/.

Lưu ý: Âm /wi/ có thể nghe hơi ngắn hoặc dài tùy vào ngữ cảnh và giọng địa phương.

Bạn có thể xem video hướng dẫn phát âm chi tiết tại đây: https://www.youtube.com/watch?v=r2MDrM923hg

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ week trong tiếng Anh

Từ "week" trong tiếng Anh có nghĩa là "tuần". Dưới đây là cách sử dụng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

1. Thời gian:

  • General: A week is a period of seven days. (Tuần là một khoảng thời gian bảy ngày.)
    • Example: "I worked hard all week." (Tôi đã làm việc chăm chỉ cả tuần.)
  • Specific week:
    • This week: Tuần này.
    • Next week: Tuần tới.
    • Last week: Tuần trước.
    • The week of [date]: Tuần từ [ngày tháng].
      • Example: "The week of October 26th was busy." (Tuần từ ngày 26 tháng 10 rất bận.)

2. Trong các cụm từ, thành ngữ:

  • Have a good/bad week: Chúc một tuần tốt/xấu.
  • Weekend: Cuối tuần (thường dùng để chỉ thứ bảy và chủ nhật). "I look forward to the weekend!" (Tôi mong chờ đến cuối tuần!)
  • Busy week: Tuần bận rộn.
  • Short week: Tuần ngắn (thường dùng để chỉ tuần có ít ngày, ví dụ như tuần lễ ngắn).
  • Long week: Tuần dài.

3. Trong các câu ví dụ khác:

  • "I’m going on vacation next week." (Tôi sẽ đi nghỉ vào tuần tới.)
  • "She’s been studying for a week." (Cô ấy đã học tập trong suốt một tuần.)
  • “The store is closed for the week.” (Cửa hàng đóng cửa trong tuần.)
  • "He didn't attend the meeting this week." (Anh ấy không tham dự cuộc họp tuần này.)

4. Sử dụng trong lịch:

  • Bạn sử dụng "week" để chỉ một khoảng thời gian trong lịch. Ví dụ: “Week 1,” “Week 2,” và cứ tiếp tục như vậy.

Lưu ý:

  • "Week" là một danh từ không đếm được (indefinite noun), vì vậy bạn không sử dụng các mạo từ (a, an, the) hoặc số lượng trước nó.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "week" trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ, bạn có muốn tôi giải thích cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể, chẳng hạn như khi lên kế hoạch cho một sự kiện?

Các từ đồng nghĩa với week

Thành ngữ của từ week

the other day/morning/evening/week
recently
  • I saw Jack the other day.
  • I was in your area the other week.
  • I woke up the other morning and just could not get myself out of bed.
  • I was watching TV the other evening, when…
today, tomorrow, Monday, etc. week
seven days after the day that you mention
  • I'll see you Thursday week.
week after week
(informal)continuously for many weeks
  • Week after week the drought continued.
week by week
as the weeks pass
  • Week by week he grew a little stronger.
week in, week out
happening every week
  • Every Sunday, week in, week out, she goes to her parents for lunch.
a week next/on/this Monday, etc. | a week tomorrow, etc.
seven days after the day that you mention
  • It's my birthday a week on Tuesday.
a week yesterday, last Monday, etc.
(especially British English)seven days before the day that you mention
  • She started work a week yesterday.

Luyện tập với từ vựng week

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The project deadline is next __________, so we need to work efficiently.
  2. She visits her grandparents twice a __________ to help them with chores.
  3. It took him a full __________ to recover from the flu.
  4. The conference lasts for three days, not a whole __________.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Our team meets every __________ to discuss progress.
    a) day
    b) week
    c) month
    d) hour

  2. The training program is divided into 4 __________.
    a) weeks
    b) phases
    c) segments
    d) periods

  3. He promised to finish the report by the end of the __________.
    a) week
    b) month
    c) tomorrow
    d) year

  4. The festival occurs annually and lasts for a __________.
    a) week
    b) weekend
    c) fortnight
    d) decade

  5. She checks her email every __________ to stay updated.
    a) minute
    b) week
    c) season
    d) moment

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. The course duration is seven days.
  2. They update the system every seven days to ensure security.
  3. The event spans five consecutive days, from Monday to Friday.

Đáp án:

Bài 1:

  1. week
  2. week
  3. week
  4. week (nhiễu: "month" cũng hợp lý nhưng đáp án đề xuất là "week" do ngữ cảnh công việc).

Bài 2:

  1. b) week
  2. a) weeks / b) phases (đều đúng, nhưng "weeks" phù hợp hơn nếu chia theo tuần)
  3. a) week
  4. a) week / b) weekend (nhiễu: "fortnight" cũng hợp lý)
  5. b) week

Bài 3:

  1. The course lasts one week.
  2. They update the system weekly to ensure security.
  3. The event spans a workweek (hoặc "five days"), from Monday to Friday. (Không dùng "week").

Bình luận ()