unity là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

unity nghĩa là đoàn kết. Học cách phát âm, sử dụng từ unity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ unity

unitynoun

đoàn kết

/ˈjuːnəti//ˈjuːnəti/

Từ "unity" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /juˈniːti/
  • Nghe qua: /juːˈniːti/ (giống như "you" + "need-y")

Phân tích chi tiết:

  • ju - Phát âm như "you" (nhưng ngắn hơn một chút)
  • ˈniːti - Phần này là trọng âm và phát âm như "need-y" (âm "ee" dài)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ unity trong tiếng Anh

Từ "unity" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến sự gắn kết, đoàn kết và thống nhất. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Noun (Danh từ):

  • General sense (Ý nghĩa chung):
    • Unity: Sự gắn kết, sự đoàn kết, sự thống nhất.
      • Example: "The team showed great unity during the difficult project." (Đội nhóm thể hiện sự gắn kết lớn khi dự án khó khăn.)
    • A sense of unity: Cảm giác về sự gắn kết, sự đoàn kết.
      • Example: "The speech fostered a sense of unity among the attendees." (Bài phát biểu đã tạo ra cảm giác gắn kết giữa những người tham dự.)
  • Specific instances (Các trường hợp cụ thể):
    • Unity of purpose: Sự thống nhất mục đích.
      • Example: "The soldiers fought with unity of purpose." (Những người lính chiến đấu với mục đích thống nhất.)
    • Unity of action: Sự thống nhất hành động.
      • Example: "The countries worked together with unity of action to combat the crisis." (Các quốc gia đã hợp tác với sự thống nhất hành động để chống lại cuộc khủng hoảng.)
    • Religious unity: Sự thống nhất tôn giáo.
      • Example: "The church sought religious unity among its diverse congregations." (Nhà thờ tìm kiếm sự thống nhất tôn giáo giữa các giáo phái đa dạng.)

2. Verb (Động từ - ít dùng hơn):

  • Unity (verb): Kết hợp, thống nhất. (Thường dùng trong ngữ cảnh trang trí hoặc chính thức)
    • Example: "The sculptor attempted to unite the two separate pieces into a single artwork." (Người điêu khắc cố gắng kết hợp hai mảnh rời rạc thành một tác phẩm nghệ thuật duy nhất.) - Cách này ít được sử dụng thường ngày. Thường thay bằng "combine" hoặc "merge".

3. Adjective (Tính từ - ít dùng hơn):

  • United: Thống nhất, đoàn kết (Đây là dạng tính từ của "unity")
    • Example: “The united nations are working together to solve global problems.” (Các quốc gia thống nhất đang hợp tác để giải quyết các vấn đề toàn cầu.)

Lưu ý:

  • “Unity” thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mang tính biểu tượng, triết lý hoặc chính trị.
  • Trong nhiều trường hợp, các từ đồng nghĩa như "togetherness," "harmony," "cohesion" có thể được sử dụng thay thế cho "unity" một cách tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Tóm lại:

“Unity” là một từ mạnh mẽ mang ý nghĩa về sự gắn kết và thống nhất, thường được sử dụng để diễn tả sự đoàn kết giữa những người hoặc sự thống nhất trong một mục tiêu.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ: “unity” trong bối cảnh chính trị, xã hội, hoặc nghệ thuật?


Bình luận ()