Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
traveller nghĩa là người đi, lữ khách. Học cách phát âm, sử dụng từ traveller qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
người đi, lữ khách

Từ "traveller" có cách phát âm như sau:
/ˈtræv.əl.ər/
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác bằng cách:
Chúc bạn học tốt!
Từ "traveller" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và sắc thái khác nhau. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất, cùng với ví dụ và giải thích:
Người du hành, người đi du lịch: Đây là nghĩa phổ biến nhất.
(Đặc biệt ở Anh) Người Gypsy, người Roma: Trong tiếng Anh nói, "traveller" thường được dùng để chỉ người Gypsy hoặc người Roma, một nhóm dân tộc di cư. Lưu ý: cách này có thể gây xúc phạm, nên cần cân nhắc và sử dụng cẩn thận.
Sự khác biệt giữa "traveller" và "traveler":
Lời khuyên:
Để giúp tôi cung cấp thông tin cụ thể hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "traveller" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu cụ thể, hay bạn muốn hiểu rõ hơn về nghĩa của nó trong một tình huống nhất định?
Which terms describe someone who visits different countries?
A. Tourist
B. Traveller
C. Passenger
D. Resident
The ________ lost their luggage and had to file a complaint.
A. commuter
B. traveller
C. explorer
D. guide
To avoid jet lag, a savvy ________ adjusts their sleep schedule before flying.
A. traveller
B. visitor
C. emigrant
D. pilot
The backpacker was a(n) ________ who preferred budget accommodations.
A. adventurer
B. voyager
C. traveller
D. employee
The cruise ship catered to ________ who enjoyed luxury amenities.
A. immigrants
B. travellers
C. shoppers
D. passengers
Original: She enjoys exploring new cultures during her trips.
Rewrite: __________
Original: The backpacker carried a map and a water bottle.
Rewrite: __________
Original: He documented his journey across Europe in a blog.
Rewrite: __________ (không dùng "traveller")
Bài 1 (Điền từ):
Bài 2 (Chọn đáp án):
Bài 3 (Viết lại):
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()