teaching là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

teaching nghĩa là sự dạy, công việc dạy học. Học cách phát âm, sử dụng từ teaching qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ teaching

teachingnoun

sự dạy, công việc dạy học

/ˈtiːtʃɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ teaching

Từ "teaching" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /tɪˈtʃɪŋ/
  • Phát âm (Pronunciation): (Tí-tʃɪŋ)

Giải thích từng phần:

  • ti: Giống âm "ti" trong tiếng Việt
  • ch: Giống âm "ch" trong tiếng Việt (nhưng ngắn hơn một chút)
  • ɪ: Giống âm "i" trong tiếng Việt (như trong "ít")
  • ŋ: Đây là âm "ng" không tròn, phát âm giống âm "ng" trong tiếng Việt.

Mẹo:

  • Hãy tập trung vào việc tạo ra âm "tɪ" trước, sau đó thêm âm "chɪŋ" phía sau.
  • Luyện tập nghe các từ có âm "ng" khác để quen với cách phát âm này.

Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube các video hướng dẫn phát âm từ "teaching" để nghe và luyện tập theo cách phát âm chuẩn. Ví dụ: https://m.youtube.com/watch?v=QDC0l7j3Nxg

Cách sử dụng và ví dụ với từ teaching trong tiếng Anh

Từ "teaching" trong tiếng Anh có rất nhiều cách sử dụng và nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Động từ (Verb) - Dạy:

  • Dạy một môn học/kỹ năng cụ thể: Đây là nghĩa phổ biến nhất.
    • “She is teaching English at a high school.” (Cô ấy đang dạy tiếng Anh ở một trường cấp trung học.)
    • “He’s teaching his son how to ride a bike.” (Anh ấy đang dạy con trai mình cách đạp xe.)
    • “The teacher is teaching about the solar system.” (Giáo viên đang dạy về hệ mặt trời.)
  • Thực hiện việc giảng dạy:
    • “The professor teaches a course on Shakespeare.” (Giáo sư giảng một khóa học về Shakespeare.)
    • “I teach at a community college.” (Tôi dạy ở một trường cao đẳng cộng đồng.)

2. Danh từ (Noun) - Việc dạy, nghề dạy:

  • Hoạt động dạy:
    • Teaching is a rewarding profession.” (Dạy là một nghề đáng tự hào.)
    • “The teaching process involves several stages.” (Quy trình giảng dạy bao gồm nhiều giai đoạn.)
  • Nghề dạy:
    • “He works as a teacher.” (Anh ấy làm nghề giáo viên.)
    • “She is a teacher of mathematics.” (Cô ấy là giáo viên toán.)
  • Phương pháp dạy:
    • “The new curriculum focuses on student-centered teaching.” (Syllabus mới tập trung vào phương pháp dạy học lấy người học làm trung tâm.)
  • Sách/Tài liệu dạy:
    • “This book is a valuable resource for teaching history.” (Cuốn sách này là một nguồn tài liệu quý giá cho việc dạy lịch sử.)

3. Các cụm từ liên quan đến "teaching":

  • Teaching assistant (TA): Trợ giảng.
  • Teaching methods: Phương pháp dạy.
  • Teaching materials: Tài liệu dạy.
  • Teaching experience: Kinh nghiệm giảng dạy.
  • Classroom teaching: Dạy trong lớp học.
  • Online teaching: Dạy trực tuyến.
  • Effective teaching: Dạy hiệu quả.

Một vài lưu ý:

  • Teaching vs. Instructing: "Teaching" thường mang tính chất rộng hơn, bao gồm cả việc truyền đạt kiến thức và kỹ năng, còn "instructing" thường cụ thể hơn, dành cho việc hướng dẫn một kỹ năng cụ thể hoặc quy trình.
  • Teaching strategies: Các chiến lược dạy học.
  • To teach someone something: Dạy ai đó một điều gì đó. Ví dụ: “I am teaching her how to cook.” (Tôi đang dạy cô ấy nấu ăn.)

Để giúp tôi cung cấp thông tin chi tiết hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn biết thêm về cách sử dụng "teaching" trong ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ:

  • Bạn đang học tiếng Anh để làm gì? (Ví dụ: học cho kỳ thi, học để giao tiếp, học để đọc hiểu văn bản...)
  • Bạn muốn sử dụng từ "teaching" trong ngữ cảnh nào? (Ví dụ: viết một bài luận, nói chuyện với bạn bè...)

Bình luận ()