sleeve là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

sleeve nghĩa là tay áo, ống tay. Học cách phát âm, sử dụng từ sleeve qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ sleeve

sleevenoun

tay áo, ống tay

/sliːv/
Định nghĩa & cách phát âm từ sleeve

Từ "sleeve" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /sliːv/
  • Cách phát âm theo âm Vần (Rhyme): "sleeve" gần giống như "leave" (chơi) mà bỏ "e" ở cuối.

Phần chi tiết:

  • s: Phát âm như âm "s" bình thường.
  • lee: Phát âm như âm "lee" trong từ "see" (thấy).
  • v: Phát âm như âm "v" trong tiếng Anh.

Bạn có thể nghe phát âm chính xác trên các website sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ sleeve trong tiếng Anh

Từ "sleeve" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Chiếc áo cánh (Long sleeve):

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất của "sleeve". Nó chỉ một loại áo có tay áo dài đến khuỷu tay hoặc gần đó.
    • Ví dụ: "I prefer wearing long sleeve shirts in the winter." (Tôi thích mặc áo cánh vào mùa đông.)

2. Chiếc ống cánh (Sleeve - cloth):

  • "Sleeve" còn là một phần của chiếc áo, tức là phần vải lót bên trong tay áo.
    • Ví dụ: "He accidentally tore the sleeve of his shirt." (Anh ấy vô tình rách chiếc ống cánh của chiếc áo.)

3. Lật (Sleeve) - (Idiom):

  • Đây là một cụm từ thành ngữ có nghĩa là "lật đổ", "phơi bày" hoặc "bộc lộ". Nó thường được sử dụng khi một bí mật hoặc sự thật bị tiết lộ.
    • Ví dụ: "The journalist managed to turn the sleeve on the corrupt politician." (Nhà báo đã thành công trong việc phơi bày sự tham nhũng của chính trị gia.)
    • Ví dụ: “The leaked documents turned the sleeve on the company’s shady dealings.” (Các tài liệu rò rỉ đã bộc lộ các giao dịch bí mật của công ty.)

4. Tháo ống cánh (Turn up the sleeve):

  • Đây là một động từ diễn tả hành động tháo ống cánh áo.
    • Ví dụ: “It’s getting cold, let’s turn up the sleeves of our jackets.” (Nói lạnh, chúng ta hãy tháo ống cánh áo khoác của mình.)

5. (Idiom) "To wear someone's sleeve" - (Cũ):

  • Đây là một cụm từ cổ, ít sử dụng hiện nay, có nghĩa là làm việc cho một người khác và chịu sự kiểm soát của họ.
    • Ví dụ (cổ điển): “He was wearing his master's sleeve until he gained his freedom.” (Anh ấy làm việc cho chủ nhân của mình cho đến khi giành được tự do.)

Tổng kết:

Nghĩa Ví dụ
Chiếc áo cánh "He wore a long sleeve shirt."
Chiếc ống cánh "The fabric was sewn into the sleeve."
Lật (cụm từ) "The scandal turned the sleeve."
Tháo ống cánh Turn up the sleeve of your jacket.”
Làm việc cho người khác (cổ) "He was wearing his master's sleeve."

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể nào đó của từ "sleeve" không? Hoặc bạn muốn tôi đưa ra thêm ví dụ sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau?

Các từ đồng nghĩa với sleeve

Thành ngữ của từ sleeve

an ace up your sleeve
(informal)a secret advantage, for example a piece of information or a skill, that you are ready to use if you need to
    have a card up your sleeve
    to have an idea, a plan, etc. that will give you an advantage in a particular situation and that you keep secret until it is needed
      have a trick, some more tricks, etc. up your sleeve
      to have an idea, some plans, etc. that you keep ready to use if it becomes necessary
      • I have a few tricks up my sleeve.
      have/keep something up your sleeve
      to keep a plan or an idea secret until you need to use it
      • Actually I do have a few ideas up my sleeve.
      laugh up your sleeve (at somebody/something)
      (informal)to secretly think that something is funny
        roll up your sleeves
        to prepare to work or fight
          wear your heart on your sleeve
          to allow your feelings to be seen by other people
          • He’s not one to wear his heart on his sleeve.

          Bình luận ()