saunter là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

saunter nghĩa là Saunter. Học cách phát âm, sử dụng từ saunter qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ saunter

saunternoun

Saunter

/ˈsɔːntə(r)//ˈsɔːntər/

Từ "saunter" có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /sɑːntər/
  • Phát âm gần đúng: Sahn-tər (âm "sahn" nghe giống như "san" trong "sand", và "tər" giống như "ter" trong "term")

Phân tích chi tiết:

  • sa: Giống như "sah" trong "father"
  • a: Giống như "a" trong "father"
  • nt: Giọng luyến, giống như "nt" trong "sent"
  • er: Giống như "ter" trong "term"

Mẹo:

  • "Saunter" có nghĩa là đi một cách thư thái, chậm rãi, không vội vã. Hãy nghĩ về việc bạn đang bước đi một cách thoải mái, không cần phải cố gắng.

Bạn có thể tìm kiếm các bản ghi âm phát âm của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ saunter trong tiếng Anh

Từ "saunter" trong tiếng Anh có nghĩa là đi bộ một cách thư thái, lơi lơi, không vội vàng. Nó thường được dùng để mô tả cách đi bộ không cần thiết phải nhanh, mà như thể đang thong thả tận hưởng không khí và khung cảnh.

Dưới đây là cách sử dụng từ "saunter" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hành động đi bộ:

  • “They sauntered along the beach, enjoying the sunshine.” (Họ đi bộ dọc bãi biển, tận hưởng ánh nắng mặt trời.)
  • “He sauntered into the bar, looking relaxed and confident.” (Anh ta bước vào quán bar một cách lười biếng, trông thư thái và tự tin.)
  • “We sauntered through the park, admiring the flowers.” (Chúng tôi đi bộ qua công viên, ngắm nhìn hoa.)

2. Mô tả tâm lý, cảm xúc:

  • “She sauntered through the conversation, barely listening.” (Cô ấy lơ lơ đi qua cuộc trò chuyện, hầu như không nghe.) - Trong trường hợp này, “saunter” gợi ý sự thờ ơ hoặc không quan tâm.
  • “He sauntered past, giving me a casual glance.” (Anh ta đi ngang qua, ng睄 tôi một cái nhìn thoáng qua.) - “Saunter” thể hiện sự thoải mái, không có ý định giao tiếp sâu sắc.

3. Sử dụng trong các câu phức tạp hơn:

  • “The tourists sauntered through the market, trying the local delicacies.” (Những du khách đi bộ lững thững qua khu chợ, thử các món đặc sản địa phương.)
  • “Rather than rushing to the meeting, he decided to saunter over there.” (Thay vì vội vã đến cuộc họp, anh ta quyết định đi bộ đến đó.)

Lưu ý:

  • "Saunter" thường mang sắc thái thoải mái, thư thái, khác với việc đi bộ nhanh hay chạy.
  • Từ này đôi khi có thể mang ý nghĩa mỉa mai, ám chỉ sự lười biếng hoặc thiếu tập trung.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, đây là một số từ đồng nghĩa với "saunter" mà bạn có thể tham khảo:

  • Wander
  • Stroll
  • Amble
  • Meander

Bạn có thể tìm thêm ví dụ về cách sử dụng từ "saunter" trong tiếng Anh trên các trang web như Merriam-Webster hoặc Oxford Learner’s Dictionaries:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "saunter" trong tiếng Anh!


Bình luận ()