
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
runner nghĩa là người chạy. Học cách phát âm, sử dụng từ runner qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
người chạy
Từ "runner" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
Lưu ý quan trọng:
Lời khuyên:
Bạn có thể tìm nghe các phiên âm và ví dụ phát âm tại đây:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "runner" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:
Tóm tắt các cách sử dụng chính:
Nghĩa | Mô tả | Ví dụ |
---|---|---|
Người chạy bộ | Người thường xuyên chạy bộ | “She’s a serious runner.” |
Vận chuyển hàng hóa | Người giao hàng bằng xe đạp hoặc đi bộ | “The runner delivered the package.” |
Vận chuyển dữ liệu | Chương trình chạy trong nền để thực hiện tác vụ | “The build runner compiled the code.” |
Người chạy đua | Người tham gia các cuộc đua đường chạy | “He’s a fast runner.” |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "runner" trong ngữ cảnh cụ thể, hãy cho tôi biết bạn đang muốn sử dụng nó trong tình huống nào nhé!
In a relay race, the last team member is called the:
a) Runner
b) Anchor
c) Captain (gây nhiễu)
d) Starter (gây nhiễu)
Which of these jobs might involve quick physical movement? (Chọn 2 đáp án)
a) Runner
b) Accountant (gây nhiễu)
c) Courier
d) Librarian (gây nhiễu)
The Olympic gold medalist was celebrated as a talented ______.
a) Swimmer
b) Runner
c) Archer (gây nhiễu)
The film’s plot revolved around a ______ who uncovered a political conspiracy.
a) Journalist
b) Runner (gây nhiễu nếu ngữ cảnh sai)
c) Detective
To improve stamina, many athletes focus on ______ training.
a) Weightlifting (gây nhiễu)
b) Runner-specific
c) Endurance
Original: The person delivering the messages moved quickly.
Rewrite: The runner delivered the messages swiftly.
Original: Sheparticipates in long-distance races every year.
Rewrite: She is a dedicated marathon runner.
Original: The courier arrived late due to traffic.
Rewrite: The messenger arrived late due to traffic. (Không dùng "runner")
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()