runner là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

runner nghĩa là người chạy. Học cách phát âm, sử dụng từ runner qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ runner

runnernoun

người chạy

/ˈrʌnə/
Định nghĩa & cách phát âm từ runner

Từ "runner" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. /ˈrʌn.ər/ (âm tiết nhấn mạnh đầu):

  • ˈrʌn: Phát âm như từ "run" (chạy)
  • ər: (một âm mũi nhẹ, gần như không có âm "r" rõ ràng). Bạn có thể nghĩ là phát âm giống như âm "er" trong "her" nhưng hơi mũi.

2. /rʌn.ɚ/ (âm tiết nhấn mạnh giữa):

  • rʌn: Phát âm như từ "run" (chạy)
  • ɚ: Đây là một âm phụ âm hóa (rhotic vowel) đặc trưng trong tiếng Anh phương Bắc. Âm này thường không có trong tiếng Việt, bạn có thể mô tả là một âm "er" kéo dài và hơi mũi.

Lưu ý quan trọng:

  • Trong tiếng Anh Mỹ, cách phát âm /ˈrʌn.ər/ (âm tiết nhấn mạnh đầu) phổ biến hơn.
  • Trong tiếng Anh Anh, cả hai cách phát âm đều được sử dụng, nhưng /rʌn.ɚ/ (âm tiết nhấn mạnh giữa) cũng khá phổ biến.

Lời khuyên:

  • Hãy nghe các phiên âm chính xác trên mạng (ví dụ: Google Translate, YouTube có nhiều video hướng dẫn phát âm từ này).
  • Luyện tập theo các phiên âm và cố gắng bắt chước cách phát âm của người bản xứ.

Bạn có thể tìm nghe các phiên âm và ví dụ phát âm tại đây:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ runner trong tiếng Anh

Từ "runner" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:

1. Người chạy bộ (chạy thường xuyên):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, ám chỉ người thường xuyên chạy bộ như một hoạt động thể thao hoặc giải trí.
  • Ví dụ:
    • "He is a marathon runner." (Anh ấy là một người chạy bộ marathon.)
    • "She's a keen runner and participates in local races." (Cô ấy là một người chạy bộ nhiệt tình và tham gia các cuộc đua địa phương.)
    • "I need to get more runners in my gym." (Tôi cần có thêm những người chạy bộ trong phòng tập.)

2. Vận chuyển hàng hóa (chủ yếu ở khu vực đô thị):

  • Định nghĩa: Trong một số khu vực đô thị, "runner" là người mang hàng hóa, thư từ, hoặc đồ ăn uống từ một nơi đến nơi khác, thường bằng xe đạp hoặc đi bộ, thay vì sử dụng phương tiện giao hàng truyền thống.
  • Ví dụ:
    • "We use runners to deliver food orders in the city." (Chúng tôi sử dụng những người giao đồ ăn để giao các đơn hàng thức ăn trong thành phố.)
    • "The runner picked up my groceries and delivered them to my apartment." (Người giao hàng đã lấy rau củ quả cho tôi và giao đến căn hộ của tôi.)
    • "The local runner service is very reliable." (Dịch vụ giao hàng địa phương rất đáng tin cậy.)

3. Người vận chuyển dữ liệu (trong công nghệ thông tin):

  • Định nghĩa: Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, "runner" là một chương trình hoặc script chạy trong nền để thực hiện một tác vụ cụ thể, thường là một phần của quy trình CI/CD (Continuous Integration/Continuous Delivery).
  • Ví dụ:
    • "This runner automatically deploys the application after each commit." (Người chạy này tự động triển khai ứng dụng sau mỗi lần commit.)
    • "We need to debug the runner to see what's going wrong." (Chúng tôi cần gỡ lỗi người chạy để xem điều gì đang xảy ra.)

4. (Ít phổ biến hơn) Người chạy đua:

  • Định nghĩa: Người tham gia các cuộc đua, đặc biệt là các cuộc đua đường chạy.
  • Ví dụ: "He's a talented runner who hopes to qualify for the Olympics." (Anh ấy là một người chạy giỏi hy vọng sẽ đủ điều kiện tham dự Olympic.)

Tóm tắt các cách sử dụng chính:

Nghĩa Mô tả Ví dụ
Người chạy bộ Người thường xuyên chạy bộ “She’s a serious runner.”
Vận chuyển hàng hóa Người giao hàng bằng xe đạp hoặc đi bộ “The runner delivered the package.”
Vận chuyển dữ liệu Chương trình chạy trong nền để thực hiện tác vụ “The build runner compiled the code.”
Người chạy đua Người tham gia các cuộc đua đường chạy “He’s a fast runner.”

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "runner" trong ngữ cảnh cụ thể, hãy cho tôi biết bạn đang muốn sử dụng nó trong tình huống nào nhé!

Thành ngữ của từ runner

do a runner
(British English, informal)to leave or run away from somewhere in a hurry, especially to avoid paying a bill or receiving a punishment

    Luyện tập với từ vựng runner

    Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

    1. After months of training, she finally completed the marathon as the fastest female ______.
    2. The company hired a ______ to deliver urgent documents between offices.
    3. The mechanic replaced the car’s faulty ______ to fix the engine issue. (gây nhiễu: "piston")
    4. He dreams of becoming a professional soccer player, not a ______. (gây nhiễu: "cyclist")

    Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

    1. In a relay race, the last team member is called the:
      a) Runner
      b) Anchor
      c) Captain (gây nhiễu)
      d) Starter (gây nhiễu)

    2. Which of these jobs might involve quick physical movement? (Chọn 2 đáp án)
      a) Runner
      b) Accountant (gây nhiễu)
      c) Courier
      d) Librarian (gây nhiễu)

    3. The Olympic gold medalist was celebrated as a talented ______.
      a) Swimmer
      b) Runner
      c) Archer (gây nhiễu)

    4. The film’s plot revolved around a ______ who uncovered a political conspiracy.
      a) Journalist
      b) Runner (gây nhiễu nếu ngữ cảnh sai)
      c) Detective

    5. To improve stamina, many athletes focus on ______ training.
      a) Weightlifting (gây nhiễu)
      b) Runner-specific
      c) Endurance


    Bài tập 3: Viết lại câu

    1. Original: The person delivering the messages moved quickly.
      Rewrite: The runner delivered the messages swiftly.

    2. Original: Sheparticipates in long-distance races every year.
      Rewrite: She is a dedicated marathon runner.

    3. Original: The courier arrived late due to traffic.
      Rewrite: The messenger arrived late due to traffic. (Không dùng "runner")


    Đáp án:

    Bài 1:

    1. runner
    2. runner
    3. piston
    4. cyclist

    Bài 2:

    1. a) Runner, b) Anchor
    2. a) Runner, c) Courier
    3. b) Runner
    4. a) Journalist
    5. c) Endurance

    Bài 3:

    1. The runner delivered the messages swiftly.
    2. She is a dedicated marathon runner.
    3. The messenger arrived late due to traffic.

    Bình luận ()