regroup là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

regroup nghĩa là tập hợp lại. Học cách phát âm, sử dụng từ regroup qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ regroup

regroupverb

tập hợp lại

/ˌriːˈɡruːp//ˌriːˈɡruːp/

Cách phát âm từ "regroup" trong tiếng Anh như sau:

  • riːˈɡruːp

Phần gạch đầu dòng (ˈ) đánh dấu những âm tiết nhấn mạnh.

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • re: Nguyên âm "e" được phát âm như âm "e" trong từ "bed" (e ngắn).
  • group:
    • g: Nguyên âm "u" được phát âm như âm "u" trong từ "put".
    • roup: Từ "roup" được phát âm như "roop" (giống như "loop" nhưng bỏ hẳn phần "l").

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ regroup trong tiếng Anh

Từ "regroup" trong tiếng Anh có nghĩa là tái nhóm, sắp xếp lại, hoặc ổn định lại sau một sự kiện, thất bại hoặc tình huống khó khăn. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh:

1. Tái nhóm, sắp xếp lại:

  • Trước một trận chiến hoặc thử thách: "The soldiers needed to regroup before launching another attack." (Các binh lính cần phải tái nhóm trước khi tấn công lần nữa.)
  • Sau một sự sụp đổ hoặc phá sản: "The company was forced to regroup after the stock market crash." (Công ty buộc phải tái nhóm sau khi thị trường chứng khoán sụp đổ.)
  • Trong các hoạt động tổ chức: "The team decided to regroup and brainstorm new ideas." (Đội nhóm quyết định tái nhóm và suy nghĩ về những ý tưởng mới.)

2. Ổn định lại, lấy lại sự tự tin:

  • Sau một thất bại: "After the defeat, the athlete took some time to regroup and regain his confidence." (Sau thất bại, vận động viên dành thời gian để lấy lại sự tự tin.)
  • Sau một tình huống căng thẳng: "I needed to regroup after the argument with my friend." (Tôi cần phải lấy lại bình tĩnh sau cuộc tranh cãi với bạn tôi.)

3. Trong các trò chơi (thường là bách điền):

  • "The racer regrouped after hitting a bump." (Người đua tái nhóm sau khi va vào một chướng ngại vật.)

Cấu trúc thường dùng:

  • Regroup yourself: Lấy lại sự tự tin, ổn định lại. (Example: "Take a deep breath and regroup yourself.")
  • Regroup the troops: Tái nhóm quân đội. (Literal: "Tái nhóm quân đội")

Ví dụ cụ thể:

  • "The team regrouped after the first set of questions, answering more confidently in the second." (Đội nhóm tái nhóm sau bộ câu hỏi đầu tiên, trả lời tự tin hơn trong bộ câu hỏi thứ hai.)
  • "After losing the lead, the basketball team tried to regroup and regain possession." (Sau khi mất lợi thế dẫn trước, đội bóng rổ cố gắng tái nhóm và giành lại quyền kiểm soát.)

Bạn có thể tìm thêm ví dụ trong các nguồn như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "regroup"! Nếu bạn có câu hỏi cụ thể hơn, hãy cứ hỏi nhé.


Bình luận ()