premium là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

premium nghĩa là phần thưởng. Học cách phát âm, sử dụng từ premium qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ premium

premiumnoun

phần thưởng

/ˈpriːmiəm//ˈpriːmiəm/

Từ "premium" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈprɪˌmɪəm

Phát âm chi tiết:

  1. prɪ - Giống như "prin" trong từ "print" (in ấn).
  2. ˈmɪ - Giống như "mi" trong từ "mime" (đóng vai).
  3. əm - Giống như "um" (một âm ngắn).

Lưu ý:

  • Dấu 'ˈ' cho biết nguyên âm chính được nhấn mạnh.

Bạn có thể tìm các bản ghi âm phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ premium trong tiếng Anh

Từ "premium" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và cách sử dụng của nó:

1. Premium (Đề cao, cao cấp, đặc biệt):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất, ám chỉ một thứ có chất lượng cao hơn, giá trị cao hơn hoặc có những tính năng đặc biệt so với các sản phẩm bình thường.
  • Ví dụ:
    • "This is a premium car – it has all the latest features." (Đây là một chiếc xe cao cấp - nó có tất cả các tính năng mới nhất.)
    • "We offer a premium service with 24/7 support." (Chúng tôi cung cấp một dịch vụ đặc biệt với hỗ trợ 24/7.)
    • "A premium coffee blend." (Một loại cà phê đề cao, chất lượng cao.)

2. Premium (Phí trả thêm, phí đặc biệt):

  • Ý nghĩa: Liên quan đến các dịch vụ hoặc sản phẩm có giá cao hơn, người dùng phải trả thêm một khoản phí để có được những lợi ích đó.
  • Ví dụ:
    • "You’ll need to pay a premium for faster internet speeds." (Bạn sẽ cần trả thêm một khoản phí để có tốc độ internet nhanh hơn.)
    • "The premium subscription gives you access to exclusive content." (Chế độ trả thêm cao cấp sẽ cho bạn quyền truy cập vào nội dung độc quyền.)

3. Premium (Trong bđh - Bảo hiểm):

  • Ý nghĩa: Trong lĩnh vực bảo hiểm, "premium" là số tiền mà người bảo hiểm trả cho công ty bảo hiểm mỗi kỳ để có quyền được bảo vệ.
  • Ví dụ:
    • "The premium for your insurance policy is $50 per month." (Số tiền phí bảo hiểm cho chính sách của bạn là 50 đô la một tháng.)

4. Premium (Động từ - Đưa ra mức giá cao hơn):

  • Ý nghĩa: (Ít dùng hơn) Động từ này có nghĩa là đặt giá cao hơn một chút so với giá thông thường.
  • Ví dụ: "The airline is premiuming its flights to reflect the increased fuel costs." (Hãng hàng không đang đặt giá cao hơn cho các chuyến bay để phản ánh chi phí nhiên liệu tăng cao.)

Lưu ý:

  • Premium account/subscription: Thường được dùng để chỉ các tài khoản hoặc đăng ký có những đặc quyền, tính năng bổ sung so với phiên bản miễn phí hoặc cơ bản.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "premium" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn hãy cung cấp thêm thông tin về tình huống bạn muốn sử dụng nó.

Thành ngữ của từ premium

at a premium
if something is at a premium, there is little of it available and it is difficult to get
  • Space is at a premium in a one-bedroomed apartment.
  • Good student accommodation is at a premium.
at a higher than normal price
  • Shares are selling at a premium.
put/place/set a premium on somebody/something
to think that somebody/something is particularly important or valuable
  • The company places a high premium on initiative.
  • They put a high premium on customer loyalty.

Bình luận ()