Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
port nghĩa là cảng. Học cách phát âm, sử dụng từ port qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
cảng

Từ "port" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của nó:
Đây là cách phát âm phổ biến nhất khi "port" được dùng để chỉ:
Cách phát âm này có âm tiết chính là /pɔːrt/. Bạn có thể chia thành hai phần: * /pɔː/ (giống như "paw" nhưng kéo dài hơn) * /rt/ (như "art")
Cách này ít phổ biến hơn, thường được dùng trong các từ phức hoặc các biến thể ít gặp:
Cách phát âm này có âm tiết chính là /pɜːrt/. Bạn có thể chia thành hai phần: * /pɜː/ (như "per" nhưng phát âm tròn hơn) * /rt/ (như "art")
Lời khuyên để phát âm chính xác:
Bạn có thể tìm nghe các bản ghi phát âm của từ "port" trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "port" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Ngữ cảnh | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cổng (Mạng) | Mạng máy tính | "The server listens on port 80." |
| Cảng | Địa lý, giao thông hàng hải | "We docked at the Port of Los Angeles." |
| Vận chuyển | Thương mại, buôn bán hàng hóa | "The port handles millions of tons of cargo." |
| Port (Âm thanh) | Âm thanh, thiết bị âm thanh | "Adjust the port speaker." |
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng một nghĩa cụ thể, hãy xem xét ngữ cảnh cụ thể mà từ "port" được sử dụng. Bạn có thể cung cấp thêm ví dụ, và tôi có thể giải thích chi tiết hơn.
The coastal city expanded its ___ to accommodate larger ships.
a) port
b) airport
c) harbor
d) dock
Which of these is not typically part of a computer’s hardware?
a) USB port
b) Cloud storage
c) HDMI port
d) Ethernet port
The smuggled goods were seized by authorities before reaching the ___.
a) terminal
b) port
c) station
d) garage
For international shipping, documents must be submitted to the ___ authority.
a) urban
b) port
c) customs
d) railway
The sailor checked the ___ forecast before departure.
a) weather
b) port
c) traffic
d) freight
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()