Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
dock nghĩa là Dock. Học cách phát âm, sử dụng từ dock qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Dock

Từ "dock" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "dock" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:
Tổng kết:
| Nghĩa | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nơi neo đậu | Khu vực cho thuyền/tàu neo đậu | The ship docked at the port. |
| Bến tàu | Một bến tàu cụ thể | We waited at the dock for the bus. |
| Hậu cảnh | Nơi giam giữ/tra tấn tù nhân | He was sent to the dock. |
| Neo đậu (động từ) | Hành động neo đậu | The yacht docked the harbor. |
Để hiểu chính xác nghĩa của từ "dock" trong một câu cụ thể, bạn cần xem xét ngữ cảnh xung quanh nó.
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể nào đó của từ "dock" không? Hoặc bạn muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cho một ngữ cảnh cụ thể?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()