dock là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dock nghĩa là Dock. Học cách phát âm, sử dụng từ dock qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dock

docknoun

Dock

/dɒk//dɑːk/
Định nghĩa & cách phát âm từ dock

Từ "dock" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Dock (n) - Cảng tàu, bến bãi cho tàu:

  • Phát âm: /dɒk/
  • Nguyên âm: /ɒ/ (âm "o" như trong “lot”)
  • Phụ âm: /k/ (âm "c" như trong “cat”)
  • Cách phát âm gần đúng: Dôk

2. Dock (v) - Cử hành, tổ chức sự kiện:

  • Phát âm: /dɒk/ hoặc /dɑk/ (cả hai đều được, nhưng /dɒk/ phổ biến hơn)
  • Nguyên âm: /ɒ/ (âm "o" như trong “lot”) hoặc /ɑ/ (âm "a" như trong “car”)
  • Phụ âm: /k/ (âm "c" như trong “cat”)
  • Cách phát âm gần đúng: Dôk (hoặc Dàk)

Lưu ý:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dock trong tiếng Anh

Từ "dock" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. Nơi neo đậu thuyền/tàu:

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Dock" là một khu vực được xây dựng trên bờ biển hoặc sông để thuyền, tàu, thuyền buồm, thuyền chèo, v.v. có thể neo đậu, sửa chữa và tải/xả hàng hóa.
    • Ví dụ: "The cruise ship docked at the pier." (Con tàu du lịch neo đậu tại bến cảng.)
    • Ví dụ: "The fishermen used the dock to repair their boats." (Những ngư dân sử dụng bến tàu để sửa chữa thuyền của họ.)

2. Bến tàu:

  • Trong một số trường hợp, "dock" được dùng để chỉ một bến tàu cụ thể.
    • Ví dụ: "We waited at the dock for the ferry to arrive." (Chúng tôi chờ đợi tại bến tàu để phà đến.)

3. Suy yếu/Mùn/Thất bại (hậu cảnh):

  • Trong ngữ cảnh hậu cảnh (underworld), "dock" có nghĩa là một nơi (thường là một căn phòng tối tăm, bẩn thỉu) để giam giữ hoặc tra tấn tù nhân.
    • Ví dụ: "He was taken to the dock for interrogation." (Anh ta bị đưa đến bến tàu để thẩm vấn.)

4. (Động từ) Neo đậu (ít dùng):

  • “Dock” cũng có thể được sử dụng như một động từ, nghĩa là neo đậu thuyền/tàu. Tuy nhiên, cách sử dụng này ít phổ biến hơn so với nghĩa là một địa điểm.
    • Ví dụ: "The sailboat docked at the marina." (Thuyền chèo neo đậu tại bến du thuyền.)

Tổng kết:

Nghĩa Mô tả Ví dụ
Nơi neo đậu Khu vực cho thuyền/tàu neo đậu The ship docked at the port.
Bến tàu Một bến tàu cụ thể We waited at the dock for the bus.
Hậu cảnh Nơi giam giữ/tra tấn tù nhân He was sent to the dock.
Neo đậu (động từ) Hành động neo đậu The yacht docked the harbor.

Để hiểu chính xác nghĩa của từ "dock" trong một câu cụ thể, bạn cần xem xét ngữ cảnh xung quanh nó.

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể nào đó của từ "dock" không? Hoặc bạn muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cho một ngữ cảnh cụ thể?


Bình luận ()