plane là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

plane nghĩa là mặt phẳng, mặt bằng. Học cách phát âm, sử dụng từ plane qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ plane

planenoun

mặt phẳng, mặt bằng

/pleɪn/
Định nghĩa & cách phát âm từ plane

Từ "plane" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. /ˈpleɪn/ (Ngữ cảnh phổ biến nhất - máy bay)

  • Phát âm: PLAY-n
  • Dấu gạch nối cho biết có hai âm tiết.
  • “Play” giống như từ “play” trong tiếng Việt.
  • “N” giống như âm “n” trong tiếng Việt.

2. /pleɪn/ (Ngữ cảnh ít phổ biến hơn - mặt phẳng)

  • Phát âm: PLAY-n
  • Không có dấu gạch nối.
  • “Play” giống như từ “play” trong tiếng Việt.
  • “N” giống như âm “n” trong tiếng Việt.

Lưu ý: Trong hầu hết các trường hợp, khi nói về máy bay, bạn sẽ nghe thấy cách phát âm /ˈpleɪn/.

Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube các video hướng dẫn phát âm để nghe và luyện tập theo cách chính xác nhất:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ plane trong tiếng Anh

Từ "plane" trong tiếng Anh có rất nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. Máy bay (Transportation):

  • Noun: Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ "plane".
    • "I'm flying to Paris tomorrow." (Tôi sẽ bay đến Paris vào ngày mai.)
    • "That's a large passenger plane." (Đó là một máy bay chở khách lớn.)
    • "The plane landed safely." (Máy bay hạ cánh an toàn.)
  • Verb: "To plane" có nghĩa là bay, đi bằng máy bay. (Ít dùng)
    • "I plane to the airport." (Tôi bay đến sân bay.) – Cách diễn đạt này ít phổ biến, thường dùng: "I'm going to the airport."

2. Mặt phẳng (Geometry/Physics):

  • Noun: Một bề mặt phẳng, không có chiều sâu.
    • "The plane of the table is flat and smooth." (Mặt phẳng của bàn là phẳng và mịn.)
    • "The airplane flew on a straight plane." (Máy bay bay trên một đường thẳng.)
    • "The surface is a plane." (Mặt phẳng là một bề mặt.)
  • Verb (Plane): Để phẳng, làm phẳng (ví dụ: dùng cưa để làm phẳng gỗ).
    • "I need to plane the wood smooth." (Tôi cần phải làm phẳng gỗ.)

3. Vẽ (Art):

  • Noun: Một loại dụng cụ để vẽ, thường dùng để vẽ line thẳng hoặc hình dạng.
    • "She used a plane to draw a straight line." (Cô ấy dùng một loại dụng cụ gọi là plane để vẽ một đường thẳng.)

4. (Tính từ) Đơn giản, dễ dàng (Simple/Easy):

  • Adjective: Diễn tả sự đơn giản, dễ dàng, không phức tạp.
    • "The solution is quite plane." (Giải pháp khá đơn giản.)
    • "The instructions are plane to understand." (Hướng dẫn dễ hiểu.)

Tổng kết:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Noun (Số) Máy bay I'm flying to London.
Noun (Số) Mặt phẳng The plane of the mirror is perfectly flat.
Verb (Động từ) Làm phẳng Plane the wood until it's smooth.
Adjective (Tính từ) Đơn giản This is a plane explanation.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "plane" trong một ngữ cảnh cụ thể, bạn vui lòng cung cấp thêm thông tin về câu hoặc đoạn văn bạn đang muốn sử dụng từ này.

Luyện tập với từ vựng plane

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The ________ was delayed due to bad weather, so passengers had to wait for 3 hours.
  2. She prefers traveling by train because she’s afraid of flying in a ________.
  3. The architect drew a detailed ________ of the building before starting construction.
  4. They crossed the Atlantic Ocean by ship instead of taking a ________ to save money.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which of the following can fly at high altitudes?
    A) Bicycle
    B) Plane
    C) Submarine
    D) Bus

  2. The company CEO travels frequently for work. She usually books a ticket for a _____.
    A) Car
    B) Plane
    C) Elevator
    D) Bicycle

  3. Choose the correct word(s) related to air travel:
    A) Plane
    B) Helicopter
    C) Yacht
    D) Tunnel

  4. He missed his flight because the _____ arrived late at the terminal. (Could have multiple answers.)
    A) Taxi
    B) Plane
    C) Train
    D) Bus

  5. The mechanic repaired the ______’s engine before the long journey.
    A) Ship
    B) Plane
    C) Truck
    D) Motorcycle


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The aircraft landed smoothly despite the strong winds.
    Rewrite: ________________________________________________________.

  2. Original: We traveled from New York to London in seven hours.
    Rewrite: ________________________________________________________.

  3. Original: The pilot checked the instruments before departure.
    Rewrite (không dùng "plane"): ____________________________________.


Đáp án:

Bài 1:

  1. plane
  2. plane
  3. plan (nhiễu: danh từ gần nghĩa)
  4. ship (nhiễu: phương tiện thay thế)

Bài 2:

  1. B) Plane
  2. B) Plane
  3. A) Plane, B) Helicopter
  4. A) Taxi, B) Plane (nhiễu: phương tiện khác gây delay)
  5. B) Plane

Bài 3:

  1. The plane landed smoothly despite the strong winds.
  2. We flew from New York to London in seven hours by plane.
  3. The pilot checked the aircraft’s instruments before departure. (thay thế bằng "aircraft")

Bình luận ()