aircraft là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

aircraft nghĩa là máy bay, khí cầu. Học cách phát âm, sử dụng từ aircraft qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ aircraft

aircraftnoun

máy bay, khí cầu

/ˈɛːkrɑːft/
Định nghĩa & cách phát âm từ aircraft

Từ "aircraft" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈer-kræft

    • ˈer: phát âm giống như "er" trong "her"
    • kræft: phát âm giống như "kraft" (như "craft" nhưng phát âm mạnh mẽ hơn).
      • "k" phát âm như "c"
      • "ræ" giống như "rah"
      • "ft" phát âm như "ft" trong "foot"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ aircraft trong tiếng Anh

Từ "aircraft" trong tiếng Anh có nghĩa là máy bay, phương tiện bay. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết và đa dạng của từ này, chia theo ngữ cảnh:

1. Sử dụng cơ bản:

  • General term: “The aircraft landed safely at the airport.” (Máy bay hạ cánh an toàn tại sân bay.)
  • Referring to a specific type: “She pilots a Boeing 737 aircraft.” (Cô ấy lái một máy bay Boeing 737.)

2. Trong các ngữ cảnh liên quan đến hàng không:

  • Aircraft maintenance: “Regular aircraft maintenance is crucial for safety.” (Bảo trì máy bay thường xuyên là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.)
  • Aircraft design: “Engineers are designing a new, more fuel-efficient aircraft.” (Các kỹ sư đang thiết kế một loại máy bay mới, hiệu quả hơn về nhiên liệu.)
  • Aircraft registration: "Each aircraft must be registered with the aviation authority.” (Mỗi máy bay phải được đăng ký với cơ quan quản lý hàng không.)
  • Aircraft control: “Air traffic controllers are responsible for aircraft control.” (Điều phối viên giao thông hàng không chịu trách nhiệm điều khiển máy bay.)
  • Military aircraft: “The squadron’s aircraft were deployed to the region.” (Phi đội máy bay đã được triển khai đến khu vực đó.)
  • Commercial aircraft: “Passengers boarded the commercial aircraft for their flight.” (Hành khách lên máy bay thương mại để bay.)

3. Sử dụng trong cụm từ:

  • Flight: "The flight was delayed due to bad weather." (Chuyến bay bị trì hoãn do thời tiết xấu.)
  • Air traffic: "The air traffic is heavy around the airport." (Giao thông hàng không ở khu vực sân bay rất đông.)
  • Aircraft carrier: "The aircraft carrier is a powerful naval vessel." (Hạm đội tuần dương máy bay là một tàu chiến mạnh mẽ.)
  • Helicopter: (Một loại aircraft) "The police used a helicopter to search for the missing hiker." (Cảnh sát sử dụng trực thăng để tìm kiếm người đi bộ đường dài mất tích.)

4. Dạng khác của "aircraft":

  • Aircrafts: (Số nhiều) - Thường được sử dụng khi nói về nhiều loại máy bay khác nhau. Ví dụ: "There were several aircrafts at the airshow." (Có nhiều máy bay tại buổi triển lãm hàng không.) Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, "planes" hoặc "aircraft" (đơn số) thường được ưa chuộng hơn.

Lưu ý:

  • "Aircraft" là một từ rất trang trọng và thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo chí, hoặc các bài viết về hàng không.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể sử dụng từ "plane" thay thế cho "aircraft" để đơn giản hơn.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem các ví dụ cụ thể trong các đoạn văn:

  • "The aircraft was inspected before the flight to ensure it was safe."
  • "The airline uses a fleet of modern aircraft."
  • "He has been working as a mechanic on aircraft for over 20 years."

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "aircraft" trong tiếng Anh!

Luyện tập với từ vựng aircraft

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. Modern military _______ can reach speeds exceeding Mach 2.
  2. The airport delayed all _______ due to heavy fog this morning.
  3. The engineers inspected the _______'s engine for potential leaks. (Hint: a general term for flying vehicles)
  4. SpaceX’s reusable _______ significantly reduces the cost of space missions.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which terms refer to vehicles designed for air travel?
    a) Aircraft
    b) Submarine
    c) Helicopter
    d) Cruise ship

  2. The _______ carrier is the largest warship in the navy.
    a) aircraft
    b) airplane
    c) airport
    d) spacecraft

  3. What is required for an _______ to maintain lift?
    a) aerodynamics
    b) aircraft
    c) aquatic pressure
    d) gravitational thrust

  4. Choose the correct sentence(s):
    a) The pilot boarded the aircraft.
    b) Birds are natural aircrafts.
    c) The airline upgraded its aircraft fleet.
    d) The spacecraft landed on Mars.

  5. The Wright brothers pioneered advancements in _______.
    a) maritime navigation
    b) aircraft design
    c) railway engineering
    d) space telescopes


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The airplane’s wings were damaged during the storm.
    Rewrite: _______
  2. Original: Flying vehicles must adhere to strict safety regulations.
    Rewrite: _______
  3. Original: The helicopter was deployed for rescue operations. (Không dùng "aircraft")
    Rewrite: _______

Đáp án:

Bài 1:

  1. aircraft
  2. aircraft (đáp án nhiễu: "flights" cũng hợp lý nhưng ưu tiên "aircraft")
  3. aircraft (đáp án nhiễu: "drone"/"airship" nếu học viên chọn sai)
  4. spacecraft (từ khác)

Bài 2:

  1. a, c
  2. a
  3. a, b
  4. a, c, d (b sai vì "birds" không phải là "aircraft")
  5. b

Bài 3:

  1. The aircraft’s wings were damaged during the storm.
  2. Aircraft must adhere to strict safety regulations.
  3. The rotary-wing vehicle was deployed for rescue operations. (Hoặc: "The chopper...")

Bình luận ()