ode là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ode nghĩa là ODE. Học cách phát âm, sử dụng từ ode qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ode

odenoun

ODE

/əʊd//əʊd/

Từ "ode" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈoʊd

Phần lớn các người bản xứ sẽ phát âm nó như "ohd" (giống như "odd" nhưng ngắn hơn) hoặc "oyed" (giống như "eyed" nhưng không có chữ "e").

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ode trong tiếng Anh

Từ "ode" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến thơ. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ "ode":

1. Thơ "Ode" (Thơ trữ tình, Bài thơ ca ngợi)

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Ode" là một thể thơ, thường dài và trang trọng, thường dùng để ca ngợi, tôn vinh, hoặc bày tỏ cảm xúc sâu sắc về một người, một sự kiện, hoặc một khái niệm.
  • Đặc điểm:
    • Thường có cấu trúc phức tạp, với nhiều khổ thơ và vần điệu.
    • Ngôn ngữ trang trọng, sử dụng nhiều hình ảnh ẩn dụ và so sánh.
    • Thường tập trung vào cảm xúc và suy tư cá nhân.
  • Ví dụ: "Ode to a Nightingale" của William Wordsworth là một bài thơ ode nổi tiếng, ca ngợi vẻ đẹp của tình yêu và sự mất mát.

2. (Danh từ) Thí dụ, lời ca ngợi

  • Định nghĩa: "Ode" cũng có thể được sử dụng để chỉ một ví dụ cụ thể về thơ ca ngợi, đặc biệt là một bài thơ ode.
  • Ví dụ: "The poem was an ode to the beauty of nature." (Bài thơ là một bài ode ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên.)

3. (Động từ) Kể hoặc ca ngợi về một cái gì đó (ít dùng)

  • Định nghĩa: Trong một số trường hợp hiếm, "ode" có thể được sử dụng như một động từ, có nghĩa là "kể về," "ca ngợi về," hoặc "tôn vinh về." Cách dùng này ít phổ biến hơn và thường được sử dụng trong văn học hoặc phê bình văn học.
  • Ví dụ: "The speaker odes to the city's history." (Người phát biểu ca ngợi lịch sử của thành phố.) - Cách dùng này nghe hơi trang trọng và không phổ biến.

Lưu ý quan trọng:

  • Nhiều bài thơ "ode" được viết theo một khuôn mẫu, thường bắt đầu bằng một khổ thơ giới thiệu chủ đề và kết thúc bằng một khổ thơ khiếu nài hương hoặc tri ân.
  • Các nhà thơ nổi tiếng thường viết các bài thơ ode, như John Keats, Percy Bysshe Shelley, và William Wordsworth.

Tóm tắt:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Danh từ Thể thơ "Ode to a Nightingale"
Danh từ Ví dụ thơ "The poem was an ode to..."
Động từ Kể/ca ngợi "The speaker odes to..." (ít dùng)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin về một khía cạnh cụ thể của từ "ode," ví dụ như:

  • Lịch sử của thể thơ ode?
  • Các đặc điểm của một bài thơ ode điển hình?
  • Một số bài thơ ode nổi tiếng khác?

Các từ đồng nghĩa với ode


Bình luận ()