lamp là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

lamp nghĩa là đèn. Học cách phát âm, sử dụng từ lamp qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ lamp

lampnoun

đèn

/lamp/
Định nghĩa & cách phát âm từ lamp

Từ "lamp" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào vùng miền và cách diễn đạt:

1. Phát âm chuẩn (American English):

  • /læmp/ - (Nguyên âm "a" nghe giống như "a" trong "hat")
    • "l" được phát âm giống như "l" trong "lamp".
    • "æ" (a ngắn) được phát âm giống như "a" trong "cat".
    • "mp" được phát âm như một âm tiết duy nhất, giống như "m" trong "map".

2. Phát âm phổ biến ở Anh (British English):

  • /lɑmp/ - (Nguyên âm "a" nghe giống như "ah" trong "father")
    • "l" được phát âm giống như "l" trong "lamp".
    • "ɑ" (a dài) được phát âm giống như "a" trong "father".
    • "mp" được phát âm như một âm tiết duy nhất, giống như "m" trong "map".

Mẹo giúp bạn phát âm chính xác:

  • Lắng nghe: Cách tốt nhất để học cách phát âm chính xác là nghe các người bản xứ nói từ này. Bạn có thể tìm kiếm trên Google hoặc YouTube với từ "how to pronounce lamp".
  • Luyện tập: Luyện tập phát âm nhiều lần.
  • Chú ý đến nguyên âm: Sự khác biệt lớn nhất giữa hai cách phát âm là nguyên âm "a". Hãy tập trung vào việc phát âm "a" ngắn (/æ/) hoặc "a" dài (/ɑ/).

Bạn có thể sử dụng các công cụ phát âm trực tuyến như:

  • YouGlish: https://youglish.com/ - Tìm kiếm từ trong các video YouTube và xem cách người bản xứ phát âm.
  • Forvo: https://forvo.com/ - Tìm kiếm từ và nghe hàng trăm bản ghi âm phát âm do người bản xứ cung cấp.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ lamp trong tiếng Anh

Từ "lamp" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và ví dụ minh họa:

1. Đồ đèn (đèn bàn): Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của "lamp". Nó là một thiết bị phát sáng, thường được đặt trên mặt bàn hoặc sàn.

  • Ví dụ: "I need a lamp to read in bed." (Tôi cần một chiếc đèn để đọc sách trước khi đi ngủ.)
  • Ví dụ: "She bought a modern lamp for her living room." (Cô ấy mua một chiếc đèn hiện đại cho phòng khách.)

2. (Động từ) Bật đèn: "To lamp" có nghĩa là bật hoặc chiếu sáng bằng đèn.

  • Ví dụ: "He lamped his room when the power went out." (Anh ấy bật đèn trong phòng khi mất điện.)
  • Ví dụ: “Can you lamp the stage before the performance?” (Bạn có thể bật đèn sân khấu trước buổi biểu diễn không?)

3. (Ít phổ biến hơn) “Lamp” trong câu nói bóng gió: Trong một số trường hợp, "lamp" có thể được sử dụng như một ẩn dụ để chỉ sự thân mật hoặc tình dục (một cách hài hước hoặc gợi ý). Tuy nhiên, cách sử dụng này không phổ biến và cần cẩn thận khi sử dụng. Nó thường được sử dụng trong văn học hoặc các tình huống hài hước.

  • Ví dụ: (Trong một câu chuyện hài hước) "He tried to lamp the situation with a joke." (Anh ta cố gắng giải quyết tình hình đó bằng một câu đùa.) – Lưu ý: Cách sử dụng này có thể gây hiểu lầm nếu không phù hợp.

4. (Trong hóa học): "Lamp" còn có thể là một loại hợp chất hữu cơ.

Tóm tắt:

Cách Sử Dụng Ý Nghĩa Ví dụ
Đồ đèn Thiết bị phát sáng I need a lamp to read.
Động từ Bật/chiếu sáng bằng đèn He lamped his room when the power went out.
(Ít phổ biến) Ẩn dụ (tình dục - hài hước) He tried to lamp the situation with a joke.
(Hóa học) Hợp chất hữu cơ (Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành)

Để giúp tôi cung cấp thông tin cụ thể hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn biết thêm về "lamp" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn muốn biết về cách dùng "lamp" để mô tả một loại đèn cụ thể, hay cách dùng "lamp" trong một tình huống nhất định?

Luyện tập với từ vựng lamp

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. She turned on the _____ to read her book before bed.
  2. The streets were dark because the street _____ was broken.
  3. He accidentally knocked over the _____, spilling coffee on the table.
  4. We need a bright _____ for this art project, like a spotlight.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (Có thể có nhiều đáp án)

  1. Which items are typically found on a desk?
    a. Chair
    b. Lamp
    c. Refrigerator
    d. Notebook

  2. Choose the correct words related to lighting:
    a. Flashlight
    b. Lamp
    c. Oven
    d. Lantern

  3. The _____ flickered during the storm, making the room feel eerie.
    a. Lamp
    b. Candle
    c. Mirror

  4. Which words can replace "light source" in this sentence: "The _____ was too dim to work"?
    a. Bulb
    b. Lamp
    c. Switch

  5. The hotel room had no overhead lighting, just a small _____ on the nightstand.
    a. Fan
    b. Lamp
    c. Painting


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The light on the table helped her study.
    → Rewrite using "lamp".

  2. Original: He fixed the broken lighting fixture in the hallway.
    → Rewrite using a form of "lamp".

  3. Original: The ceiling light brightened the entire room.
    → Rewrite without using "lamp" (use a synonym).


Đáp án:

Bài 1: Điền từ

  1. lamp
  2. lamp
  3. cup (nhiễu)
  4. light (nhiễu)

Bài 2: Chọn đáp án

  1. b (Lamp), d (Notebook)
  2. a (Flashlight), b (Lamp), d (Lantern)
  3. a (Lamp), b (Candle)
  4. a (Bulb), b (Lamp)
  5. b (Lamp)

Bài 3: Viết lại câu

  1. The lamp on the table helped her study.
  2. He repaired the damaged lamp in the hallway.
  3. The overhead fixture illuminated the entire room. (Không dùng "lamp")

Bình luận ()