Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
lamp nghĩa là đèn. Học cách phát âm, sử dụng từ lamp qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đèn

Từ "lamp" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào vùng miền và cách diễn đạt:
Mẹo giúp bạn phát âm chính xác:
Bạn có thể sử dụng các công cụ phát âm trực tuyến như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "lamp" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và ví dụ minh họa:
Tóm tắt:
| Cách Sử Dụng | Ý Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đồ đèn | Thiết bị phát sáng | I need a lamp to read. |
| Động từ | Bật/chiếu sáng bằng đèn | He lamped his room when the power went out. |
| (Ít phổ biến) | Ẩn dụ (tình dục - hài hước) | He tried to lamp the situation with a joke. |
| (Hóa học) | Hợp chất hữu cơ | (Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành) |
Để giúp tôi cung cấp thông tin cụ thể hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn biết thêm về "lamp" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn muốn biết về cách dùng "lamp" để mô tả một loại đèn cụ thể, hay cách dùng "lamp" trong một tình huống nhất định?
Which items are typically found on a desk?
a. Chair
b. Lamp
c. Refrigerator
d. Notebook
Choose the correct words related to lighting:
a. Flashlight
b. Lamp
c. Oven
d. Lantern
The _____ flickered during the storm, making the room feel eerie.
a. Lamp
b. Candle
c. Mirror
Which words can replace "light source" in this sentence: "The _____ was too dim to work"?
a. Bulb
b. Lamp
c. Switch
The hotel room had no overhead lighting, just a small _____ on the nightstand.
a. Fan
b. Lamp
c. Painting
Original: The light on the table helped her study.
→ Rewrite using "lamp".
Original: He fixed the broken lighting fixture in the hallway.
→ Rewrite using a form of "lamp".
Original: The ceiling light brightened the entire room.
→ Rewrite without using "lamp" (use a synonym).
Bài 1: Điền từ
Bài 2: Chọn đáp án
Bài 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()