gargantuan là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

gargantuan nghĩa là Gargantuan. Học cách phát âm, sử dụng từ gargantuan qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ gargantuan

gargantuanadjective

Gargantuan

/ɡɑːˈɡæntʃuən//ɡɑːrˈɡæntʃuən/

Từ "gargantuan" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

/ˈɡɑːrʒəˌnoʊtn/

Phát âm chi tiết:

  • gar: nghe như "gar" trong từ "garden"
  • zhən: nghe như "jhon" (tức là phiên âm chữ "John" theo cách của người Mỹ)
  • aunt: nghe như "aunt"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ gargantuan trong tiếng Anh

Từ "gargantuan" trong tiếng Anh có nghĩa là cực kỳ lớn, khổng lồ, đồ sộ, quá lớn đến mức đáng kinh ngạc. Nó thường được dùng để mô tả những thứ lớn đến mức khiến bạn cảm thấy ngạc nhiên hoặc khó tin.

Dưới đây là cách sử dụng từ "gargantuan" trong các ngữ cảnh khác nhau và một vài ví dụ:

1. Mô tả kích thước:

  • "The construction company unveiled a gargantuan new skyscraper." (Công ty xây dựng đã công bố một tòa nhà chọc trời khổng lồ mới).
  • "The icebergs floating in the Antarctic Ocean are gargantuan and imposing." (Những tảng băng trôi lơ lửng trên các vùng biển Nam Cực là những khối băng khổng lồ và đáng kinh ngạc).
  • "The giant redwood trees are truly gargantuan, reaching heights of over 300 feet." (Những cây thông đỏ khổng lồ thực sự đồ sộ, cao hơn 300 feet).

2. Mô tả quy mô (ước tính tài chính, số lượng, v.v.):

  • "The economic impact of the storm was gargantuan, devastating businesses and displacing thousands of people." (Ảnh hưởng kinh tế của cơn bão là khổng lồ, gây tàn phá cho các doanh nghiệp và tống lượng hàng ngàn người).
  • "The company's profits soared to a gargantuan level this year." (Lợi nhuận của công ty đã tăng vọt lên mức khổng lồ trong năm nay).
  • "The project involved a gargantuan amount of paperwork." (Dự án này liên quan đến một lượng giấy tờ khổng lồ).

3. Thường dùng với tính chất cường điệu (có phần hài hước, nhấn mạnh sự lớn):

  • "He had a gargantuan appetite for chocolate cake." (Anh ta có một cơn đói khổng lồ đối với bánh chocolate).
  • "The task ahead seemed a gargantuan one, almost impossible to complete." (Nhiệm vụ trước mắt dường như là một nhiệm vụ khổng lồ, gần như không thể hoàn thành).

Lưu ý:

  • "Gargantuan" là một từ ít dùng hơn so với các từ như "huge," "massive," hoặc "gigantic." Nó thường được sử dụng để tạo hiệu ứng trang trọng hoặc nhấn mạnh sự lớn lao một cách đặc biệt.
  • Nó có nguồn gốc từ tiếng Latinh "gargantua" (khổng lồ, vĩ đại), liên quan đến cái cổ lớn.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ khác trong các ngữ cảnh khác nhau trên Google hoặc từ điển Oxford Learner's Dictionaries: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "gargantuan"!


Bình luận ()