colossal là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

colossal nghĩa là khổng lồ. Học cách phát âm, sử dụng từ colossal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ colossal

colossaladjective

khổng lồ

/kəˈlɒsl//kəˈlɑːsl/

Từ "colossal" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • kə-ˈsɒləs

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các âm được nhấn mạnh.

Chi tiết hơn:

  • - phát âm như "kuh" (như trong "cut")
  • ˈsɒləs - phát âm như "so-luhs" (âm "o" giống như trong "more", và "s" giống như "s" trong "sun")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các website như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ colossal trong tiếng Anh

Từ "colossal" trong tiếng Anh có nghĩa là "khổng lồ", "cực lớn", "vô cùng lớn" và được sử dụng để miêu tả một thứ gì đó có kích thước, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng rất lớn. Dưới đây là cách sử dụng từ "colossal" trong các ngữ cảnh khác nhau cùng với ví dụ:

1. Mô tả kích thước vật chất:

  • Ví dụ: "The cathedral was a colossal structure, towering over the city." (Nhà thờ là một công trình khổng lồ, cao ngất ngưởng so với thành phố.)
  • Ví dụ: "They found a colossal stone statue hidden in the jungle." (Họ tìm thấy một bức tượng đá khổng lồ bị chôn vùi trong rừng.)

2. Mô tả tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng:

  • Ví dụ: "The company’s financial losses were colossal this year." (Những khoản lỗ tài chính của công ty là khổng lồ trong năm nay.)
  • Ví dụ: "The project requires a colossal investment of time and money." (Dự án này đòi hỏi một khoản đầu tư khổng lồ về thời gian và tiền bạc.)
  • Ví dụ: "The war had a colossal impact on the country's economy and society." (Chiến tranh đã có một tác động khổng lồ đến nền kinh tế và xã hội của đất nước.)

3. Sử dụng với các tính từ khác để tăng cường tính chất:

  • Ví dụ: "The writer created a colossal and terrifying monster." (Nhà văn đã tạo ra một con quái vật khổng lồ và đáng sợ.)
  • Ví dụ: "He described a colossal and unforgettable experience." (Anh ta mô tả một trải nghiệm khổng lồ và đáng nhớ.)

Lưu ý:

  • "Colossal" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn "huge" hoặc "large". Nó nhấn mạnh vào sự khổng lồ vượt trội so với bình thường.
  • Bạn có thể sử dụng "colossal" khi muốn nhấn mạnh sự ấn tượng, kinh ngạc về kích thước hoặc tầm quan trọng của một thứ gì đó.

Tóm tắt:

Ngữ cảnh Ví dụ Dịch nghĩa
Kích thước “The colossal mountain loomed over us.” "Núi khổng lồ trêu ngươi chúng ta."
Tầm quan trọng “A colossal mistake was made.” "Một sai lầm khổng lồ đã được mắc phải."
Tăng cường “A colossal and breathtaking view.” "Một khung cảnh khổng lồ và ngoạn mục."

Hy vọng những thông tin này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "colossal" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()