Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
colossal nghĩa là khổng lồ. Học cách phát âm, sử dụng từ colossal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
khổng lồ
Từ "colossal" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các âm được nhấn mạnh.
Chi tiết hơn:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các website như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "colossal" trong tiếng Anh có nghĩa là "khổng lồ", "cực lớn", "vô cùng lớn" và được sử dụng để miêu tả một thứ gì đó có kích thước, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng rất lớn. Dưới đây là cách sử dụng từ "colossal" trong các ngữ cảnh khác nhau cùng với ví dụ:
Lưu ý:
Tóm tắt:
| Ngữ cảnh | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Kích thước | “The colossal mountain loomed over us.” | "Núi khổng lồ trêu ngươi chúng ta." |
| Tầm quan trọng | “A colossal mistake was made.” | "Một sai lầm khổng lồ đã được mắc phải." |
| Tăng cường | “A colossal and breathtaking view.” | "Một khung cảnh khổng lồ và ngoạn mục." |
Hy vọng những thông tin này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "colossal" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()