flying là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

flying nghĩa là biết bay; sự bay, chuyến bay. Học cách phát âm, sử dụng từ flying qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ flying

flyingadjective

biết bay, sự bay, chuyến bay

/ˈflʌɪɪŋ/
Định nghĩa & cách phát âm từ flying

Từ "flying" trong tiếng Anh có hai cách phát âm phổ biến:

1. /ˈflaɪɪŋ/ (Phát âm theo kiểu Mỹ):

  • ˈflaɪ: Giống như từ "fly" (bay). Âm "f" phát âm giống "f" trong "fun".
  • ɪŋ: Với âm "i" ngắn (như trong "bit") và "ng" (âm "ng" như trong "sing").

2. /ˈlaɪɪŋ/ (Phát âm theo kiểu Anh):

  • ˈlaɪ: Giống như từ "lie" (nằm). Âm "l" phát âm giống "ly" trong "light".
  • ɪŋ: Tương tự như trên, với âm "i" ngắn và "ng".

Lưu ý:

  • Phát âm "ˈflaɪɪŋ" phổ biến hơn ở Mỹ, còn phát âm "ˈlaɪɪŋ" thường được sử dụng ở Anh.

Bạn có thể tìm các đoạn ghi âm phát âm chuẩn của cả hai cách trên trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ flying trong tiếng Anh

Từ "flying" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là tổng hợp chi tiết các cách sử dụng phổ biến của từ này:

1. Là tính từ (Adjective):

  • Di chuyển bằng không khí: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
    • “A flying airplane” (Một chiếc máy bay bay)
    • “Flying insects” (Những côn trùng bay)
    • “He enjoys flying.” (Anh ấy thích đi máy bay)
  • Nhanh, linh hoạt:
    • “A flying car” (Một chiếc xe hơi bay) – mặc dù hiện tại chưa có công nghệ này, nhưng dùng để miêu tả một chiếc xe có khả năng bay.
    • “She had a flying start to the race.” (Cô ấy bắt đầu cuộc đua với một lợi thế lớn - rất nhanh)
  • Đánh giá cao (về sự năng động, thể hiện sự ủng hộ):
    • “He’s a flying announcer.” (Anh ấy là một người dẫn chương trình rất năng động, thu hút) – ít dùng, thường dùng “dynamic” hoặc “enthusiastic” hơn.

2. Là động từ (Verb):

  • Bay: Đây là nghĩa cơ bản của động từ "flying."
    • “The birds are flying.” (Chim đang bay)
    • “I want to fly to Paris.” (Tôi muốn bay đến Paris)
  • Bay lượn, bay bổng (thường dùng trong văn học, thơ ca):
    • “The clouds were flying slowly across the sky.” (Những đám mây đang bay lững lờ qua bầu trời)
    • “His imagination was flying.” (Tưởng tượng của anh ấy đang bay bổng)
  • Gửi (qua máy bay):
    • “I’m flying to New York next week.” (Tôi sẽ bay đến New York vào tuần tới)
  • Phanh phuy, loạn đỗ (khi nói về nhiều người hoặc đồ vật):
    • “The crowd was flying all over the place.” (Hàng người bay tứ tung)
    • “Paint was flying everywhere after the accident.” (Màu vẽ bắn tung tóe khắp nơi sau vụ tai nạn)

3. Là danh từ (Noun):

  • Hành trình bay:
    • “I took a flying lesson.” (Tôi đã học lái máy bay)
    • “He works for a flying company.” (Anh ấy làm việc cho một công ty hàng không)
  • Vụ bay lượn: (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao)
    • “The flying squirrel performed a beautiful flying lunge.” (Chuột bay thực hiện một động tác bay lượn đẹp mắt)
  • Cánh (của chim, máy bay): (ít dùng hơn "wing")
    • “The flying of the bird caught my attention.” (Chuyến bay của chim khiến tôi chú ý)

Lưu ý:

  • "Flight" là danh từ thường dùng để chỉ toàn bộ hành trình bay hoặc cơ quan bay (cánh).
  • "Fly" là dạng nguyên thể của động từ "flying".

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "flying," bạn có thể xem các ví dụ trong các ngữ cảnh khác nhau. Nếu bạn có một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "flying" trong đó, hãy cho tôi biết nhé!

Thành ngữ của từ flying

with flying colours
very well; with a very high mark
  • She passed the exam with flying colours.

Luyện tập với từ vựng flying

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống (4 câu)

  1. Due to bad weather conditions, the airline canceled all _________ lessons scheduled for today.
  2. Birds are naturally skilled at _________, using their wings to navigate the air effortlessly.
  3. The research team observed the _________ patterns of insects to improve drone technology. (Gợi ý: từ khác như "moving" hoặc "floating")
  4. She felt a sense of freedom while _________ above the clouds in the hot air balloon. (Gợi ý: từ khác như "floating" hoặc "soaring")

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (5 câu)

  1. The pilot’s primary duty is to ensure safe ________ during the flight.
    A. floating
    B. flying ()
    C. gliding
    D. navigating (
    )
  2. Which verbs can describe the movement of a helicopter? (Chọn 2)
    A. hovering ()
    B. flying (
    )
    C. diving
    D. rolling
  3. Many people find _________ economy class uncomfortable for long journeys.
    A. soaring
    B. flying (*)
    C. leaping
    D. drifting
  4. The documentary highlighted the _________ abilities of bats in complete darkness.
    A. jumping
    B. swimming
    C. flying (*)
    D. crawling
  5. To reduce environmental impact, some airlines are testing _________ fuels made from algae.
    A. sustainable ()
    B. floating
    C. flying
    D. renewable (
    )

Bài tập 3: Viết lại câu (3 câu)

  1. Original: The team studied how aircraft move through the air.
    Rewrite: The team studied the mechanics of _________.
  2. Original: Paragliding gives people the sensation of being in the sky.
    Rewrite: Paragliding offers the thrill of _________.
  3. Original: The kite rose high into the sky with the strong wind.
    Rewrite (không dùng "flying"): The kite _________ gracefully with the strong wind.

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. flying
  2. flying
  3. moving/floating (từ gây nhiễu)
  4. soaring/floating (từ gây nhiễu)

Bài tập 2:

  1. B, D
  2. A, B
  3. B
  4. C
  5. A, D

Bài tập 3:

  1. The team studied the mechanics of flying.
  2. Paragliding offers the thrill of flying.
  3. The kite soared/drifted gracefully with the strong wind. (Không dùng "flying")

Bình luận ()