airborne là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

airborne nghĩa là không khí. Học cách phát âm, sử dụng từ airborne qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ airborne

airborneadjective

không khí

/ˈeəbɔːn//ˈerbɔːrn/

Từ "airborne" được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • ˈeərˌbɔːrn

Dưới đây là phân tích chi tiết từng nguyên âm và phụ âm:

  • ˈeər: Phát âm giống như "air" trong "air condition" (nhưng kéo dài hơn một chút).
  • ˌbɔːrn:
    • bɔː: Phát âm giống như "baw" trong "bawdy" (ngắn và rõ ràng).
    • rn: Phát âm như "rn" kết hợp.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ airborne trong tiếng Anh

Từ "airborne" trong tiếng Anh có nghĩa là "bay trên không, có trong không khí". Nó thường được dùng để mô tả các vật thể, sinh vật hoặc bệnh dịch đang di chuyển hoặc tồn tại trong không khí. Dưới đây là cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:

1. Mô tả một vật thể hoặc sinh vật đang bay:

  • Ví dụ: "The airplane was airborne and heading towards the airport." (Máy bay đã cất cánh và đang hướng về sân bay.)
  • Ví dụ: "A swarm of bees was airborne, buzzing around the flowers." (Một đàn ong đang bay lượn, bay quanh những bông hoa.)
  • Ví dụ: "The kite was airborne, soaring high in the sky." (Cánh diều đang bay trên không, bay cao trên bầu trời.)

2. Mô tả một bệnh dịch đang lây lan:

  • Ví dụ: "The virus is airborne, meaning it can spread through the air." (Virus này có trong không khí, nghĩa là nó có thể lây lan qua không khí.)
  • Ví dụ: "Airborne transmission of the disease is a major concern." (Việc lây lan bệnh qua không khí là một mối quan tâm lớn.)

3. Mô tả một tình huống mà một thứ gì đó đang ở trên không:

  • Ví dụ: "The pilot secured the parachute before the plane became airborne." (Phi công đã khóa dù trước khi máy bay cất cánh.)
  • Ví dụ: "We were airborne when the storm hit." (Chúng tôi đang bay khi cơn bão ập đến.)

Lưu ý:

  • "Airborne" thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến vận chuyển, y tế, và môi trường.
  • Nó là một tính từ, vì vậy nó thường đi với một danh từ.

Tóm lại, "airborne" mô tả trạng thái của một vật thể hoặc sự vật đang di chuyển hoặc tồn tại trong không khí. Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ: "airborne science" hoặc "airborne diseases"?

Các từ đồng nghĩa với airborne


Bình luận ()