done là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

done nghĩa là xong. Học cách phát âm, sử dụng từ done qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ done

doneadjective

xong

/dʌn//dʌn/

Từ "done" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. Done (dʒʌn) - "Done" nghĩa là "hoàn thành", "xong":

  • Đây là cách phát âm phổ biến nhất khi "done" được dùng như một tính từ để chỉ một việc đã hoàn thành.
  • Phát âm: /dʒʌn/
    • giống âm "j" trong "jam"
    • ʌ giống âm "u" ngắn như trong "cut"
    • n giống âm "n" bình thường

2. Done (doʊn) - "Done" nghĩa là "chết", "không còn sống": (Đặc biệt trong cách nói về động vật)

  • Cách phát âm này ít phổ biến hơn, dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể, thường là khi nói về động vật.
  • Phát âm: /doʊn/
    • do giống âm "do" trong "dog"
    • n giống âm "n" bình thường

Lưu ý:

  • Để phân biệt hai cách phát âm này, hãy chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.

Bạn có thể tìm nghe các đoạn hội thoại mẫu trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ done trong tiếng Anh

Từ "done" trong tiếng Anh là một từ đa nghĩa, có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau, thường không theo quy tắc cứng nhắc. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến của "done" và ý nghĩa của nó:

1. Động từ (Verb):

  • Hoàn thành: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Done" có nghĩa là kết thúc, hoàn thành một việc gì đó.
    • Example: "I am done with my homework." (Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.)
    • Example: "Are you done cooking?" (Bạn đã nấu xong chưa?)
  • Chết (đối với động vật): Trong ngữ cảnh này, "done" có nghĩa là thịt đã nấu chín đến mức có màu nâu, thường được dùng để chế biến món ăn.
    • Example: "The chicken is done." (Con gà đã chín.)

2. Tính từ (Adjective):

  • Hoàn thành, đã xong: "Done" có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả một việc đã hoàn thành.
    • Example: "The job is done." (Công việc đã xong.)
    • Example: "I have a done feeling." (Tôi có cảm giác đã hoàn thành.)
  • Sẵn sàng (đối với đồ ăn): "Done" mô tả thức ăn đã sẵn sàng để ăn, thường là đã nấu chín.
    • Example: "The rice is done." (Cơm đã chín.)
  • (Đôi khi) Mệt mỏi, chán, đã hết hứng thú: Cách sử dụng này ít phổ biến hơn và mang sắc thái nhẹ nhàng, thường dùng để diễn tả sự mất hứng thú với một điều gì đó.
    • Example: "I’m done with this argument." (Tôi chán nản với cuộc tranh cãi này.)

3. Giới từ (Adverb):

  • Đã (trong câu hoàn thành): "Done" cũng có thể dùng làm giới từ để nhấn mạnh rằng một việc đã xảy ra.
    • Example: "I've done that before." (Tôi đã làm điều đó trước đây.)

Lưu ý quan trọng:

  • Sự linh hoạt: "Done" là một từ rất linh hoạt và cách sử dụng của nó thường phụ thuộc vào ngữ cảnh.
  • Ngữ cảnh là chìa khóa: Để hiểu rõ ý nghĩa của "done," bạn cần xem xét ngữ cảnh mà nó được sử dụng.

Ví dụ tổng hợp:

  • "I'm done working." (Tôi đã hết giờ làm.) - Động từ (hoàn thành)
  • “The spaghetti is done.” (Mì spaghetti đã chín.) - Tính từ (sẵn sàng)
  • “He’s done!” (Anh ta đã xong rồi!) - (Ít phổ biến) - Diễn tả sự thất vọng hoặc chán nản.

Bạn có thể cho tôi một câu cụ thể mà bạn muốn hiểu cách sử dụng từ "done" trong đó không?

Thành ngữ của từ done

be done for
(informal)to be in a very bad situation; to be certain to fail
  • Unless we start making some sales, we're done for.
  • When he pointed the gun at me, I thought I was done for (= about to die).
be/get done for something/for doing something
(British English, informal)to be caught and punished for doing something illegal but not too serious
  • I got done for speeding on my way back.
be done in
(informal)to be extremely tired
    be the done thing
    (British English)to be socially acceptable behaviour
      be/have done with something
      to have finished dealing with somebody, or doing or using something
      • If you've done with that magazine, can I have a look at it?
      be easier said than done
      (saying)to be much more difficult to do than to talk about
      • ‘Why don't you get yourself a job?’ ‘That's easier said than done.’
      be/feel hard done by
      (informal)to be or feel unfairly treated
      • She has every right to feel hard done by—her parents have given her nothing.
      done and dusted
      (British English, informal)completely finished
      • That's my article for the magazine done and dusted.
      a done deal
      an agreement or a plan that has been finally completed or agreed
      • The merger is by no means a done deal yet.
      have done with it
      (British English)to do something unpleasant as quickly as possible, so that it is finished
      • Why not tell her you're quitting and have done with it?
      no sooner said than done
      used to say that something was, or will be, done immediately

        Bình luận ()