deck là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deck nghĩa là boong. Học cách phát âm, sử dụng từ deck qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deck

decknoun

boong

/dek//dek/
Định nghĩa & cách phát âm từ deck

Từ "deck" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Deck (n): sàn tàu/sàn nhà trên thuyền/giường nằm - Phát âm: /dɛk/ (giống như "dek")

  • Nguyên âm: /dɛ/ - nghe giống như "đeh" (nhưng ngắn và nhanh)
  • Phụ âm cuối: /k/ - nghe giống như "k"

2. Deck (v): xếp, sắp xếp - Phát âm: /dɛk/ (giống như "dek")

  • Nguyên âm: /dɛ/ - nghe giống như "đeh" (nhưng ngắn và nhanh)
  • Phụ âm cuối: /k/ - nghe giống như "k"

Tổng kết: Cả hai nghĩa đều có cách phát âm giống nhau, là /dɛk/. Cách nhận biết nghĩa là dựa vào ngữ cảnh xung quanh.

Mẹo: Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ "deck" trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deck trong tiếng Anh

Từ "deck" trong tiếng Anh có khá nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất của từ này, được chia theo các loại:

1. Deck - Tầng, sàn:

  • Nghĩa bóng: Đây là nghĩa phổ biến nhất, dùng để chỉ một tầng hoặc sàn của một tòa nhà, thuyền, tàu, hoặc sào bài.
    • "The deck of the ship was covered in sunshine." (Sàn tàu được tắm nắng bởi ánh mặt trời.)
    • "We sat on the deck of the cafe, enjoying the view." (Chúng tôi ngồi trên sàn nhà hàng cafe, tận hưởng khung cảnh.)
    • "The floor is made of wooden deck." (Sàn nhà được làm bằng sàn gỗ.)
  • Sào bài: (Đây là nghĩa gốc của từ)
    • "He dealt the deck of cards." (Anh ấy chia bộ bài.)
    • "Let's shuffle the deck." (Hãy xáo bài.)

2. Deck - Ban, khu vực:

  • Deck (ban lềnh): Thường được sử dụng để mô tả một khu vực mở, thường là ban ghe hoặc ban trên tàu.
    • "They sunbathed on the deck of the yacht." (Họ tắm nắng trên ban của du thuyền.)
  • Deck (ban công): Đôi khi được dùng để chỉ ban công của một ngôi nhà.
    • "Let's sit on the deck and enjoy the evening air." (Hãy ngồi trên ban công và tận hưởng không khí buổi tối.)

3. Deck - Một bộ (sào bài):

  • Đề cập đến một bộ sào bài cụ thể:
    • "He always brings a new deck of cards to the poker game." (Anh ấy luôn mang một bộ bài mới đến ván bài tiến lên.)

4. Deck - Phần trên cùng (của một công trình):

  • Deck (sân thượng): Đôi khi dùng để chỉ phần trên cùng của một công trình kiến trúc.
    • "The deck offered stunning views of the city." (Sân thượng mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố.)

Một vài lưu ý:

  • Động từ "to deck": Ngoài nghĩa là "chia," động từ "to deck" cũng có nghĩa là "trang trí bằng gỗ" hoặc "đánh đúp." ví dụ: "The house was decked with Christmas lights." (Căn nhà được trang trí bằng đèn giáng sinh.)
  • Deckchair: Đừng nhầm lẫn từ "deck" với "deckchair" (ghế nằm trên sàn tàu/bãi biển).

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng, bạn có thể cho tôi một ví dụ cụ thể về ngữ cảnh mà bạn muốn biết cách dùng từ "deck" như thế nào.

Thành ngữ của từ deck

all hands on deck
(saying, humorous)everyone helps or must help, especially in a difficult situation
  • There are 30 people coming to dinner tonight, so it's all hands on deck.
clear the decks
(informal)to prepare for an activity, event, etc. by removing anything that is not essential to it
    hit the deck
    (informal)to fall to the ground

      Bình luận ()