Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
dead nghĩa là đã chết. Học cách phát âm, sử dụng từ dead qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đã chết

Từ "dead" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh và giọng địa phương:
Lời khuyên:
Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe cách phát âm chính xác:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "dead" trong tiếng Anh có rất nhiều cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số trường hợp phổ biến nhất:
Lưu ý:
Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "dead" để tôi có thể giúp bạn đưa ra cách diễn đạt phù hợp nhất?
The battery is ___, so the device won’t turn on.
a) dead
b) deadly
c) deceased
d) exhausted
Which words describe a situation with no progress? (Chọn 2 đáp án)
a) stagnant
b) dead
c) lively
d) expired
The ___ silence in the room made everyone uncomfortable.
a) dead
b) deadly
c) dying
d) deathly
The company abandoned the project because it was ___.
a) inactive
b) dead
c) mortal
d) vanished
The ___ leaves covered the forest floor in autumn.
a) fallen
b) dead
c) deadly
d) dormant
Original: Her phone battery has no power left.
→ Rewrite: _____________________________.
Original: The abandoned factory is completely inactive.
→ Rewrite: _____________________________.
Original: The patient had no pulse when the ambulance arrived.
→ Rewrite: _____________________________.
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()