expired là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

expired nghĩa là hết hạn. Học cách phát âm, sử dụng từ expired qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ expired

expiredadjective

hết hạn

/ɪkˈspaɪəd//ɪkˈspaɪərd/

Từ "expired" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ex - như âm "e" trong "egg" (trứng)
  • pyr - như âm "pir" trong "pirate" (kẻ cướp biển)
  • ed - như âm "ed" trong "bed" (giường)

Tổng hợp: /ɪkˈspaɪərd/ (i-kˈspa-ayd)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ expired trong tiếng Anh

Từ "expired" trong tiếng Anh có nghĩa là hết hạn, hết thời hạn sử dụng. Nó thường được dùng để chỉ các món ăn, thuốc men, hóa đơn, vé, giấy tờ, v.v. Khi một thứ gì đó "expired", nó không còn an toàn hoặc hiệu quả nữa.

Dưới đây là cách sử dụng từ "expired" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Liên quan đến thực phẩm:

  • "This milk is expired. Don't drink it." (Sữa này hết hạn rồi. Đừng uống.)
  • "Please check the expiration date on the yogurt before you buy it." (Vui lòng kiểm tra ngày hết hạn trên sữa chua trước khi mua.)
  • "The food was expired, so we threw it away." (Thức ăn hết hạn rồi, nên chúng tôi đã vứt nó đi.)

2. Liên quan đến thuốc men:

  • "This medication is expired. It might not be effective." (Thuốc này hết hạn rồi. Nó có thể không còn hiệu quả.)
  • "Never take expired medicine." (Đừng bao giờ dùng thuốc hết hạn.)

3. Liên quan đến hóa đơn, vé, giấy tờ:

  • "The coupon is expired." (Phiếu giảm giá hết hạn.)
  • "Your driver's license expires in six months." (Giấy phép lái xe của bạn hết hạn trong sáu tháng.)
  • "The loan application was expired when we submitted it." (Đơn xin vay tiền hết hạn khi chúng tôi nộp.)

4. Sử dụng trong câu:

  • "The software is expired, you need to purchase a new license." (Phần mềm này hết hạn, bạn cần mua một giấy phép mới.)
  • "The warranty on this product is expired." (Thời hạn bảo hành cho sản phẩm này hết hạn.)

Lưu ý:

  • "Expired" thường được viết hoa (Expired) khi dùng như một tính từ để chỉ trạng thái "hết hạn".
  • Bạn có thể sử dụng "past its expiration date" để diễn đạt ý tương tự. Ví dụ: "The milk is past its expiration date."

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "expired" trong tiếng Anh!


Bình luận ()