darn là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

darn nghĩa là Chết tiệt. Học cách phát âm, sử dụng từ darn qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ darn

darnverb

Chết tiệt

/dɑːn//dɑːrn/

Từ "darn" trong tiếng Anh có một vài cách phát âm khác nhau tùy theo ngữ cảnh, nhưng phổ biến nhất là:

1. Phát âm tiêu chuẩn (Standard American English):

  • [dɑrn] - Phát âm gần giống "dar-n".
    • D phát âm như chữ "d" trong "dog".
    • a phát âm như chữ "a" trong "father".
    • rn phát âm như "rn" trong "run".

2. Phát âm theo kiểu Scotland (Scottish English):

  • [dãrn] - Ngón út chạm vào dây đàn khi phát âm "rn" (một kỹ thuật đặc trưng của người Scotland).

3. Trong trường hợp "darn it!" (thể hiện sự tức giận):

Khi dùng từ "darn it!" để thể hiện sự thất vọng, tức giận hoặc khó chịu, cách phát âm có thể hơi thay đổi, nghe nhanh và nhấn mạnh hơn vào âm "ar".

  • [dɑrn ɪt!] - Phát âm gần giống "dar-n it!".

Lời khuyên:

  • Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ "darn" trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ darn trong tiếng Anh

Từ "darn" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá thú vị, thường liên quan đến việc thể hiện sự tức giận, thất vọng hoặc ngạc nhiên một cách nhẹ nhàng, hoặc dùng như một từ thay thế cho "damn". Dưới đây là các cách sử dụng chính của "darn" và ý nghĩa của chúng:

1. Dùng làm động từ (to darn):

  • Ý nghĩa chính: Là một động từ, "darn" có nghĩa là sửa vá quần áo, đặc biệt là những chỗ rách hoặc thủng. Đây là cách sử dụng truyền thống và lâu đời nhất của từ này.

    • Ví dụ: "I need to darn this hole in my sock." (Tôi cần vá cái lỗ trên tất này.)
    • Ví dụ: "Grandma always darned her clothes to make them last longer." (Bà ngoại luôn vá quần áo của bà để chúng dùng được lâu hơn.)

2. Dùng làm tiếng hét/lời thốt (interjection):

  • Ý nghĩa: Trong tiếng nói, "darn" được dùng như một tiếng hét ngắn, thốt ra để thể hiện sự thất vọng, tức giận, hay ngạc nhiên. Nó thường ít gay gắt hơn "damn", mang tính hài hước hoặc nhẹ nhàng hơn.

    • Ví dụ: "Darn! I spilled coffee all over my report." (Trời ơi! Tôi làm đổ cà phê lên báo cáo của mình rồi.)
    • Ví dụ: "Darn, I missed the bus!" (Trời ơi, tôi trượt xe buýt rồi!)
    • Ví dụ: "Darn! That was a tough question." (Trời ơi, đó là một câu hỏi khó.)

3. Dùng như một từ thay thế cho "damn" (informal):

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp, "darn" có thể được dùng để thay thế cho từ "damn" trong các tình huống không trang trọng. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn và thường dùng khi bạn muốn tránh sử dụng một từ có thể gây khó chịu.

    • Ví dụ: "Darn it, I forgot my keys!" (Trời ơi, tôi quên chìa khóa rồi!) (Thay vì "Damn it, I forgot my keys!")

Lưu ý:

  • Tính lịch sự: "Darn" được coi là một từ lịch sự hơn "damn", vì vậy bạn có thể sử dụng nó trong nhiều tình huống mà bạn không thể dùng "damn" một cách thoải mái.
  • Đối tượng: "Darn" thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc với những người bạn bè, người thân.
  • Ngữ cảnh: Ý nghĩa của "darn" có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa của từ này.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "darn" trong tiếng Anh!

Các từ đồng nghĩa với darn

Thành ngữ của từ darn

darn it!
(informal, especially North American English)used as a mild swear word to show that you are angry or annoyed about something, to avoid saying ‘damn’
  • Darn it! I've lost my keys!
I’ll be darned!
(informal, especially North American English)used to show that you are surprised about something
  • Well, I’ll be darned! They knew about it all the time!

Bình luận ()