cyclone là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cyclone nghĩa là Lốc xoáy. Học cách phát âm, sử dụng từ cyclone qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cyclone

cyclonenoun

Lốc xoáy

/ˈsaɪkləʊn//ˈsaɪkləʊn/
Định nghĩa & cách phát âm từ cyclone

Từ "cyclone" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Si-klôn (ˈsaɪkləʊn)

Phần gạch đầu dòng (ˈ) chỉ ra rằng nguyên âm đầu tiên "y" được phát âm như "ai" (ai theo cách phát âm của người Việt Nam).

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cyclone trong tiếng Anh

Từ "cyclone" trong tiếng Anh có nghĩa là bão nhiệt, thường được sử dụng để chỉ một loại bão xoáy mạnh. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết, bao gồm ngữ cảnh, cách viết, và các từ liên quan:

1. Định nghĩa:

  • Cyclone: A large, rotating storm with strong winds and heavy rainfall, typically forming over warm ocean waters. (Một cơn bão xoáy lớn, có gió mạnh và mưa lớn, thường hình thành trên vùng biển ấm.)

2. Cách sử dụng:

  • Cyclone (tên gọi chung): Thường được sử dụng để chỉ loại bão này nói chung, bất kể nó hình thành ở khu vực nào.
  • Tropical Cyclone: Đây là thuật ngữ chính thức hơn để chỉ bão nhiệt, đặc biệt là ở khu vực Thái Bình Dương.
  • Hurricane (khu vực Đại Tây Dương và Caribbean): Tương tự như cyclone, nhưng gọi là hurricane khi nó hình thành ở khu vực này.
  • Typhoon (khu vực Thái Bình Dương Bắc): Tương tự, typhoon là tên gọi của bão nhiệt ở khu vực Thái Bình Dương Bắc.

3. Ví dụ sử dụng:

  • "The cyclone caused widespread damage to the coastal areas." (Cơn bão đã gây ra thiệt hại rộng lớn ở các khu vực ven biển.)
  • "Meteorologists are monitoring the developing tropical cyclone in the Atlantic." (Các nhà khí tượng học đang theo dõi cơn bão nhiệt đang hình thành ở Thái Bình Dương.)
  • "Residents were advised to evacuate before the hurricane made landfall." (Người dân được khuyên sơ tán trước khi cơn bão quét vào đất liền.)
  • “The typhoon brought torrential rain and flooding to the region.” (Cơn bão nhiệt đã mang đến mưa lớn và lũ lụt cho khu vực.)

4. Từ liên quan:

  • Storm surge: Lượng nước dâng cao do bão gây ra.
  • Wind speed: Tốc độ gió.
  • Rainfall: Lượng mưa.
  • Evacuation: Sơ tán.
  • Forecasting: Dự báo.

5. Lưu ý:

  • Cyclone thường được sử dụng ở Ấn Độ, Thái Lan, Úc, và các khu vực khác trong Nam bán cầu.
  • Hurricanetyphoon chỉ được sử dụng ở khu vực Đại Tây Dương và Thái Bình Dương Bắc, tương ứng.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ “cyclone” trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không? Ví dụ: các loại cyclone khác nhau, ảnh hưởng của cyclone,...


Bình luận ()