critic là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

critic nghĩa là nhà phê bình. Học cách phát âm, sử dụng từ critic qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ critic

criticnoun

nhà phê bình

/ˈkrɪtɪk//ˈkrɪtɪk/

Từ "critic" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈkrɪtɪk/
    • K phát âm giống như chữ "K" trong tiếng Việt.
    • R là âm tắc, không phát âm.
    • I phát âm ngắn, giống như âm "i" trong từ "it".
    • T phát âm giống như chữ "T" trong tiếng Việt.
    • I phát âm ngắn, giống như âm "i" trong từ "it".
    • K phát âm giống như chữ "K" trong tiếng Việt.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ critic trong tiếng Anh

Từ "critic" (phê bình viên, người phê bình) trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Người Phê Bình (trong nghệ thuật, văn học, phim ảnh,...)

Đây là nghĩa phổ biến nhất của "critic". Một "critic" là người đánh giá, phân tích và đưa ra nhận xét về một tác phẩm nghệ thuật, văn học, phim ảnh, âm nhạc, v.v. Họ có thể đánh giá cao, chỉ trích, hoặc đưa ra những nhận xét mang tính xây dựng để giúp người khác hiểu rõ hơn về tác phẩm đó.

  • Ví dụ:
    • "The film critic praised the director's innovative use of color." (Phê bình phim của tôi ca ngợi việc đạo diễn sử dụng màu sắc một cách sáng tạo.)
    • "I read a harsh review from a music critic about the band's new album." (Tôi đã đọc một bài phê bình gay gắt từ một nhà phê bình âm nhạc về album mới của ban nhạc.)
    • "She's a respected art critic whose opinions are widely followed." (Cô ấy là một nhà phê bình nghệ thuật được kính trọng, và những ý kiến của cô ấy được nhiều người theo đuổi.)

2. Người Có Thể Phê Bình (chỉ người có khả năng phê bình)

"Critic" còn được dùng để chỉ một người có khả năng đánh giá, phân tích và nhận xét một cách sâu sắc và chính xác. Không nhất thiết phải là một nhà phê bình chuyên nghiệp, mà chỉ là người có kiến thức và khả năng đánh giá tốt về một lĩnh vực nào đó.

  • Ví dụ:
    • "He's a good critic – he always points out the flaws in my designs." (Anh ấy là một người phê bình tốt - anh ấy luôn chỉ ra những lỗi trong thiết kế của tôi.)
    • "Don't be afraid to listen to criticism; it can help you grow." (Đừng ngại nghe những lời phê bình; nó có thể giúp bạn phát triển.)

3. (Ít phổ biến hơn) Một người có thể chỉ trích, khắt khe, khó tính

Trong một số trường hợp, "critic" có thể được sử dụng để mô tả một người có xu hướng chỉ trích, khắt khe và khó tính về mọi thứ. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn so với hai nghĩa trên.

  • Ví dụ:
    • "He's a bit of a critic; he always finds something wrong with everything." (Anh ấy hơi là người phê bình - anh ấy luôn tìm thấy điều gì đó không đúng với mọi thứ.)

Tổng kết:

Nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
Người Phê Bình Đánh giá, phân tích tác phẩm nghệ thuật, văn học,... “The critic praised the book's complex plot.”
Người Có Khả năng Phê Bình Có kiến thức và khả năng đánh giá tốt “He's a critic when it comes to technology.”
Người Khắt Khe (Ít phổ biến) Tìm lỗi, chỉ trích “Don't be so critical of her work.”

Bạn có thể sử dụng từ "critic" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, nhưng hãy chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp nhất. Nếu bạn muốn biết thêm về một ngữ cảnh cụ thể, hãy cung cấp thêm thông tin.


Bình luận ()