crippling là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crippling nghĩa là làm tê liệt. Học cách phát âm, sử dụng từ crippling qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crippling

cripplingadjective

làm tê liệt

/ˈkrɪplɪŋ//ˈkrɪplɪŋ/

Từ "crippling" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈkrɪp.plɪŋ

Giải thích chi tiết:

  • ˈkrɪp: Phát âm giống như từ "grip" nhưng không có âm "g".
  • plɪŋ: Phát âm giống như từ "pling" (như tiếng chuông nhỏ đập vào một vật cứng).

Bạn có thể tìm kiếm các bản ghi âm phát âm của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crippling trong tiếng Anh

Từ "crippling" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường mang sắc thái tiêu cực. Dưới đây là giải thích chi tiết về cách sử dụng từ này:

1. Như tính từ (adjective):

  • Ý nghĩa: Gây ra sự bất lợi nghiêm trọng, hạn chế nặng nề, làm suy yếu hoặc phá hỏng khả năng, sức khỏe, hoặc sự phát triển.
  • Ví dụ:
    • "The accident left him with a crippling back injury." (Tai nạn khiến anh ta bị thương cột sống nghiêm trọng, gây ra những hạn chế lớn.)
    • "The economic recession has caused crippling debt for many businesses." (Sự suy thoái kinh tế đã gây ra nợ nần khổng lồ cho nhiều doanh nghiệp.)
    • "The disease is crippling his ability to walk." (Bệnh tật đang làm suy yếu khả năng đi bộ của anh ta.)

2. Như động từ (verb):

  • Ý nghĩa: Làm suy yếu, phá hoại, hoặc cản trở nghiêm trọng.
  • Ví dụ:
    • "The policies are crippling small businesses." (Những chính sách đang làm suy yếu các doanh nghiệp nhỏ.)
    • "Excessive debt can cripple an economy." (Nợ nần quá nhiều có thể làm suy yếu một nền kinh tế.)

3. Trong biểu thức:

  • Crippling effect: Tác động gây ra những hậu quả nghiêm trọng, tàn phá.
    • "The war had a crippling effect on the country's economy." (Chiến tranh đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho nền kinh tế của đất nước.)

Những lưu ý khi sử dụng:

  • Tính nghiêm trọng: "Crippling" thường được sử dụng để diễn tả những hậu quả rất nghiêm trọng, đến mức gây ra sự bất lợi lâu dài hoặc đáng kể.
  • Sắc thái tiêu cực: Từ này mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự đau khổ, khó khăn, hoặc mất mát.
  • Thay thế: Trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ thay thế như “severely limiting,” “debilitating,” “disabling,” hoặc “damaging” để diễn đạt ý tương tự, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này, bạn có thể xem các ví dụ cụ thể hơn trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể cho tôi biết một tình huống cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "crippling" không?


Bình luận ()