crib là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

crib nghĩa là giường cũi. Học cách phát âm, sử dụng từ crib qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ crib

cribnoun

giường cũi

/krɪb//krɪb/
Định nghĩa & cách phát âm từ crib

Từ "crib" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Crib (n): cái nôi, giường cho em bé

  • Phát âm: /ˈkrɪb/
  • Cách phát âm chi tiết:
    • /ˈkrɪb/
    • ˈkrɪ - b
  • Giải thích:
    • ˈkrɪ: âm tiết nhấn mạnh, giống như "kree" (có "ee" như trong "see").
    • b: âm "b" chuẩn.

2. Crib (v): lén lút, trộm, mั่ว tin

  • Phát âm: /krɪb/
  • Cách phát âm chi tiết:
    • /krɪb/
    • krɪ - b
  • Giải thích:
    • krɪ: âm giống như "kree" (có "ee" như trong "see").
    • b: âm "b" chuẩn.

Lưu ý: Trong cả hai trường hợp, âm "i" đều là âm "i" ngắn (như trong "bit").

Để luyện tập tốt hơn: Bạn có thể tìm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube hoặc sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh để nghe và lặp lại theo phát âm chuẩn. Ví dụ:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ crib trong tiếng Anh

Từ "crib" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến và cách sử dụng:

1. Nằm, giường nhỏ (nhất là giường của trẻ em hoặc trong phòng khách):

  • Ví dụ: "The baby was sleeping in his crib." (Đứa bé đang ngủ trong chiếc nôi của bé.)
  • Dễn nghĩa: Bed, cot, bassinet

2. (Động từ) Tò mò, lén lút quan sát:

  • Ví dụ: "The kids were cribbing about not getting a new toy." (Các bé đang tò mò, lén lút than phiền vì không được mua đồ chơi mới.)
  • Dễn nghĩa: To peer, to watch secretly, to speculate

3. (Động từ) Lấy trộm, sao chép (thường dùng khi nói về bài thi, tài liệu, v.v.):

  • Ví dụ: "He was caught cribbing on the test." (Anh ta bị bắt quả tang sao chép bài kiểm tra.)
  • Dễn nghĩa: To copy, to cheat

4. (Danh từ, thành ngữ) Một không gian nhỏ, khu vực nhỏ để ăn uống, thường là không chính thức:

  • Ví dụ: "They had a little crib in the back of the restaurant for the regulars." (Họ có một khu vực nhỏ, không chính thức phía sau nhà hàng để khách quen.)
  • Dễn nghĩa: Nook, corner, alcove

5. (Danh từ, thành ngữ) Một đoạn văn gian lận, sao chép (thường dùng trong học tập):

  • Ví dụ: "The professor accused the student of cribbing from a published article." (Giáo sư cáo buộc sinh viên sao chép từ một bài báo đã đăng.)

Tóm tắt:

Nghĩa Dạng từ Ví dụ
Nằm, giường nhỏ Noun "The baby slept in his crib."
Tò mò, quan sát Verb "He was cribbing about the weather."
Lấy trộm, sao chép Verb/Noun "Don't crib your homework!"
Khu vực nhỏ Noun "They sat in the crib."
Đoạn văn gian lận Noun “The student was accused of cribbing.”

Để hiểu rõ cách sử dụng "crib" trong một ngữ cảnh cụ thể, hãy xem xét câu và tình huống xung quanh. Bạn có thể cung cấp một ví dụ cụ thể mà bạn muốn tìm hiểu thêm không?


Bình luận ()