covert là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

covert nghĩa là che giấu. Học cách phát âm, sử dụng từ covert qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ covert

covertadjective

che giấu

/ˈkʌvət//ˈkəʊvɜːrt/

Từ "covert" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

Lưu ý:

  • Âm "r" trong "covert" thường được phát âm mềm, không quá mạnh và có thể bị bỏ qua một chút trong một số giọng nói.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ covert trong tiếng Anh

Từ "covert" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, thường liên quan đến việc ẩn giấu, bí mật hoặc ngụy trang. Dưới đây là phân tích chi tiết cách sử dụng từ này, chia theo các nghĩa và kèm ví dụ:

1. Ẩn giấu, bí mật (Most Common Usage)

  • Ý nghĩa: Khi nào một hành động, kế hoạch, hoặc thông tin được thực hiện hoặc giữ kín, không được ai biết đến công khai.
  • Cách sử dụng: Thường dùng với danh từ (operation, plan, meeting, contact).
  • Ví dụ:
    • "The spies conducted a covert operation to gather intelligence." (Những điệp viên thực hiện một nhiệm vụ bí mật để thu thập thông tin.)
    • "He maintained a covert relationship with his coworker." (Anh ta duy trì một mối quan hệ bí mật với đồng sự của mình.)
    • "The government launched a covert campaign to influence public opinion." (Chính phủ đã khởi động một chiến dịch bí mật để ảnh hưởng đến dư luận.)
    • "We need a covert channel of communication to discuss this sensitive issue." (Chúng ta cần một kênh liên lạc bí mật để thảo luận về vấn đề nhạy cảm này.)

2. Ngụy trang, che giấu (Related to appearance)

  • Ý nghĩa: Khi nào cái gì được che giấu vẻ ngoài thật, được làm hoặc trang trí để trông khác đi.
  • Cách sử dụng: Thường dùng với danh từ (camouflage, disguise).
  • Ví dụ:
    • "The soldiers wore covert camouflage to blend in with the forest." (Những người lính mặc quần áo ngụy trang để hòa mình vào rừng.)
    • "She used a covert disguise to enter the exclusive club." (Cô ấy sử dụng một bộ trang phục ngụy trang để vào câu lạc bộ sang trọng.)

3. (Adjective) – Bất hợp pháp, không được phép (Less Common)

  • Ý nghĩa: Khi nào một hành động vi phạm luật pháp hoặc quy tắc. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật, với ý nghĩa âm tính.
  • Cách sử dụng: Dùng để miêu tả hành vi bất hợp pháp.
  • Ví dụ:
    • "The police uncovered a covert operation to smuggle drugs." (Cảnh sát phát hiện ra một hoạt động bí mật để buôn lậu ma túy.)
    • "He was involved in covert dealings with corrupt officials." (Anh ta liên quan đến các giao dịch bất hợp pháp với các quan chức hối lộ.)

4. (Verb) – Che giấu, ẩn (Mén quan trọng)

  • Ý nghĩa: Bắt đầu hoặc thực hiện một hành động bí mật.
  • Cách sử dụng: Thường có cấu trúc "covert… something".
  • Ví dụ:
    • "The company was covering up its financial losses." (Công ty đang che giấu những tổn thất tài chính của mình.)

Tổng kết:

  • Hầu hết các trường hợp, "covert" có nghĩa là "bí mật" hoặc "ẩn giấu".
  • Hãy chú ý đến ngữ cảnh để xác định ý nghĩa chính xác của từ.

Để giúp tôi hiểu rõ hơn về cách bạn muốn sử dụng từ "covert", vui lòng cho tôi biết bạn muốn sử dụng nó trong ngữ cảnh nào. Ví dụ, bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ về một chủ đề cụ thể không?


Bình luận ()