courtesy là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

courtesy nghĩa là lịch sự. Học cách phát âm, sử dụng từ courtesy qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ courtesy

courtesynoun

lịch sự

/ˈkɜːtəsi//ˈkɜːrtəsi/

Phát âm từ "courtesy" trong tiếng Anh như sau:

  • Kourt-e-si

Giải thích chi tiết:

  • Kourt - nghe như "court" (sân cầu lông)
  • e - nghe như "eh"
  • si - nghe như "see" (thấy)

Bạn có thể nghe phiên âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ courtesy trong tiếng Anh

Từ "courtesy" trong tiếng Anh có nghĩa là sự lịch sự, ân cần, và thái độ tốt đẹp trong giao tiếp. Nó chỉ cả hành vi và cảm xúc thể hiện sự tôn trọng người khác. Dưới đây là cách sử dụng từ "courtesy" chi tiết:

1. Dùng làm danh từ (noun):

  • Definition: Politeness and consideration for others. (Sự lịch sự và quan tâm đến người khác.)
  • Ví dụ:
    • "Showing courtesy is important in all social situations." (Sự lịch sự là quan trọng trong mọi tình huống xã hội.)
    • "She always greets people with courtesy and a smile." (Cô ấy luôn chào hỏi mọi người với sự lịch sự và nụ cười.)
    • "He displayed a lack of courtesy by interrupting her." (Anh ấy thể hiện sự thiếu lịch sự bằng cách ngắt lời cô ấy.)

2. Dùng trong cụm từ và thành ngữ (phrases & idioms):

  • To show courtesy: Thể hiện sự lịch sự (ví dụ: "Please show your ticket to the attendant. To show courtesy, you should speak politely.")
  • Acts of courtesy: Những hành động lịch sự (ví dụ: "Holding the door open for someone is an act of courtesy.")
  • A gesture of courtesy: Một cử chỉ lịch sự (ví dụ: "He offered her a seat - a gesture of courtesy.")
  • Courtesy is required: Yêu cầu sự lịch sự (ví dụ: "Courtesy is required in this public space.")
  • To be courteous to someone: Lịch sự với ai đó (ví dụ: "Be courteous to your elders.")

3. Dùng trong các tình huống giao tiếp cụ thể:

  • Responding to someone: "Thank you" và "You're welcome" là những ví dụ về sự lịch sự thể hiện courtesy.
  • Asking for help: "Excuse me" (xin lỗi) hoặc "Pardon me" (xin phép) thường được sử dụng để thể hiện sự lịch sự và tôn trọng.
  • Expressing sympathy: Thêm những lời thể hiện sự đồng cảm và quan tâm bằng cách sử dụng lời nói lịch sự.
  • Giving compliments: Làm sao để đưa ra lời khen một cách tốt bụng và không sáo rỗng.

Mức độ quan trọng của “courtesy”:

  • Trong văn hóa phương Tây: Sự lịch sự và courteousness thường được coi là rất quan trọng và được coi trọng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong văn hóa phương Đông: Mặc dù vẫn quan trọng, nhưng việc thể hiện sự tôn trọng và trung thành đôi khi được ưu tiên hơn thái độ lịch sự một cách quá mức.

Tóm lại, “courtesy” là một từ quan trọng để thể hiện sự tôn trọng và quan tâm đến người khác. Việc sử dụng nó một cách phù hợp sẽ giúp bạn tạo ấn tượng tốt trong mọi tình huống giao tiếp.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "courtesy" không? Ví dụ, bạn muốn tôi tập trung vào việc sử dụng "courtesy" trong ngữ cảnh công việc, giao tiếp với người lớn tuổi, hay trong một tình huống cụ thể nào đó?

Thành ngữ của từ courtesy

courtesy of somebody/something
with the official permission of somebody/something and as a favour
  • The pictures have been reproduced by courtesy of the British Museum.
given as a prize or provided free by a person or an organization
  • Win a weekend in Rome, courtesy of Fiat.
as the result of a particular thing or situation
  • Viewers can see the stadium from the air, courtesy of a camera fastened to the plane.
do somebody the courtesy of doing something
to be polite by doing the thing that is mentioned
  • Please do me the courtesy of listening to what I'm saying.
  • She might have done me the courtesy of replying to my letter.
have the courtesy to do something
to know when you should do something in order to be polite
  • You think he'd at least have the courtesy to call to say he'd be late.
  • You could at least have had the courtesy to let me know.

Bình luận ()