deferential là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

deferential nghĩa là bảo vệ. Học cách phát âm, sử dụng từ deferential qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ deferential

deferentialadjective

bảo vệ

/ˌdefəˈrenʃl//ˌdefəˈrenʃl/

Từ "deferential" (tôn ti, khiêm nhường) được phát âm như sau:

  • di-FER-en-shul

Phần gạch đầu dòng (ˈdeferənʃl) chỉ ra trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai, "FER".

Dưới đây là cách chia nhỏ từng âm:

  • di - giống như "di" trong "did"
  • FER - giống như "fair" nhưng phát âm nhanh hơn
  • en - giống như "en" trong "end"
  • shul - giống như "shul" trong "school"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ deferential trong tiếng Anh

Từ "deferential" trong tiếng Anh có nghĩa là sự tôn trọng, lễ phép, hoặc thể hiện sự tôn trọng đối với người khác. Nó mô tả một thái độ hoặc hành vi thể hiện sự tôn trọng, nhượng nhính, và ý thức về địa vị cao hơn của người khác.

Dưới đây là cách sử dụng từ "deferential" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Ẩn dụ (Adjective):

  • Ví dụ 1: "He spoke to the CEO in a deferential tone, careful not to offend." (Anh ấy nói chuyện với CEO bằng một giọng điệu tôn trọng, cẩn thận để không làm người này khó chịu.)
  • Ví dụ 2: "Her deferential attitude towards her elders was admired by everyone." (Thái độ tôn trọng của cô ấy đối với người lớn tuổi được mọi người ngưỡng mộ.)
  • Ví dụ 3: "The young employee was deferential to his supervisor, always agreeing with his suggestions." (Nhân viên trẻ luôn thể hiện sự tôn trọng đối với người quản lý, luôn đồng ý với những gợi ý của anh ta.)

2. Mô tả hành vi:

  • Ví dụ 1: "He was remarkably deferential in his handling of the delicate situation." (Anh ấy xử lý tình huống phức tạp một cách rất tôn trọng.)
  • Ví dụ 2: "The company's policy encourages deferential treatment of all customers." (Chính sách của công ty khuyến khích đối xử tôn trọng tất cả khách hàng.)

3. So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Deferential có thể được so sánh với các từ như: respectful, polite, courteous, submissive (trong một số trường hợp). Tuy nhiên, "deferential" thường mang sắc thái của sự nhượng nhính và ý thức thể hiện sự tôn trọng đối với địa vị cao hơn.

Lưu ý:

  • Trong một số trường hợp, "deferential" có thể được sử dụng với ý nghĩa tiêu cực nếu nó mang tính giả tạo hoặc thái quá (ví dụ: "a deferential smile that didn't reach his eyes").

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể phân biệt "deferential" với các từ liên quan như:

  • Respectful: Thể hiện sự tôn trọng dựa trên phẩm chất, năng lực, hoặc giá trị của đối phương.
  • Polite: Thể hiện sự lịch sự, ăn ý trong giao tiếp.
  • Submissive: Thể hiện sự khuất phục và tuân theo ý muốn của người khác (thường có nghĩa là bị áp đặt bằng quyền lực).

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "deferential" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi chia sẻ thêm ví dụ hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó không?


Bình luận ()