counterproductive là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

counterproductive nghĩa là phản tác dụng. Học cách phát âm, sử dụng từ counterproductive qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ counterproductive

counterproductiveadjective

phản tác dụng

/ˌkaʊntəprəˈdʌktɪv//ˌkaʊntərprəˈdʌktɪv/

Phát âm từ "counterproductive" trong tiếng Anh như sau:

  • ˈkaʊntərˈprɒdუქtɪv

Dưới đây là cách chia nhỏ từng âm tiết:

  • ˈkau - nghe giống như "cow" (trâu) nhưng âm "au" ngắn.
  • ntər - phát âm như "nter" - gần giống như "enter" nhưng bỏ âm "er".
  • ˈprɒdუქtɪv -
    • prɒ - phát âm như "pro" (như trong "problem") kết hợp với "o" ngắn.
    • dუქt - tương tự như "duct" (ống dẫn)
    • ɪv - phát âm như "iv" (như trong "it")

Lưu ý:

  • "c" trước "u" được phát âm giống "k".
  • Chú trọng âm tiết chính là "ˈprɒdუქtɪv".

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ counterproductive trong tiếng Anh

Từ "counterproductive" trong tiếng Anh có nghĩa là gây cản trở, phản tác dụng, hoặc làm giảm hiệu quả. Nó thường được dùng để mô tả hành động, hành vi hoặc kết quả không đạt được mục tiêu mong muốn mà còn gây ra những hậu quả tiêu cực.

Dưới đây là cách sử dụng "counterproductive" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm ví dụ:

1. Mô tả hành động/hành vi:

  • Ví dụ: "His constant interruptions were counterproductive to the team's progress." (Việc ngắt lời liên tục của anh ta là phản tác dụng với tiến độ của nhóm.)
  • Ví dụ: "She made a counterproductive comment that offended most of her colleagues." (Cô ấy đưa ra một nhận xét phản tác dụng đã xúc phạm hầu hết đồng nghiệp.)
  • Ví dụ: "Trying to work when you're distracted is counterproductive." (Việc cố gắng làm việc khi bị xao nhãng là không hiệu quả.)

2. Mô tả kết quả:

  • Ví dụ: "The new policy proved to be counterproductive and led to a decline in employee morale." (Chính sách mới đã chứng tỏ là không hiệu quả và dẫn đến sự suy giảm tinh thần của nhân viên.)
  • Ví dụ: "Spending hours arguing online is often counterproductive to resolving disagreements." (Dành hàng giờ tranh luận trực tuyến thường là không hiệu quả để giải quyết tranh chấp.)

3. Sử dụng với tính từ:

  • Ví dụ: "He had a counterproductive attitude towards the project." (Anh ấy có một thái độ phản tác dụng đối với dự án.)

Lưu ý:

  • "Counterproductive" thường được dùng với dạng nhấn mạnh "counterproductively" (ví dụ: "He worked counterproductively on the report.")
  • Bạn có thể thay thế "counterproductive" bằng các từ đồng nghĩa như "unproductive," "ineffective," "detrimental," hoặc "harmful" tùy vào ngữ cảnh cụ thể.

Tóm lại, "counterproductive" là một từ hữu ích để mô tả những tình huống hoặc hành động không mang lại kết quả mong muốn mà còn gây ra những tác động tiêu cực.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ này không? Ví dụ, bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể?


Bình luận ()