costly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

costly nghĩa là tốn kém. Học cách phát âm, sử dụng từ costly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ costly

costlyadjective

tốn kém

/ˈkɒstli//ˈkɔːstli/

Từ "costly" (tốn kém) được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • ˈkɒst.li

Dưới đây là phân tích chi tiết từng phần:

  • ˈkɒst: Phát âm giống như "cost" (chi phí) nhưng nhấn mạnh vào âm đầu.
  • -li: Phát âm giống như "lee" (ngã tư đường).

Lưu ý:

  • Âm "o" trong "cost" và "-li" phát âm ngắn, giống như âm "o" trong "hot".
  • Phần nhấn (ˈ) nằm vào âm đầu của từ, giúp làm nổi bật từ này.

Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe cách phát âm chuẩn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ costly trong tiếng Anh

Từ "costly" trong tiếng Anh có nghĩa là tốn kém, đắt đỏ, có giá trị cao hoặc gây ra những hậu quả nặng nề. Dưới đây là cách sử dụng từ "costly" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Tốn kém (về tiền bạc):

  • Định nghĩa: Mọi thứ có giá thành cao, đòi hỏi một khoản chi phí đáng kể.
  • Ví dụ:
    • "Buying a new car is costly." (Mua một chiếc xe mới rất tốn kém.)
    • "The repairs to the house were costly." (Chi phí sửa chữa nhà rất cao.)
    • "It's costly to travel abroad, especially for long trips." (Du lịch ra nước ngoài rất tốn kém, đặc biệt là những chuyến đi dài.)

2. Có giá trị cao (về ý nghĩa, cảm xúc):

  • Định nghĩa: Mọi thứ có giá trị lớn, có thể mang lại những hậu quả nghiêm trọng.
  • Ví dụ:
    • "The loss of his best friend was costly." (Mất bạn thân là một mất mát tốn kém.) - Ở đây, "costly" không chỉ về tiền bạc mà là về cảm xúc, sự đau khổ.
    • "Ignoring the warnings proved costly in the end." (Việc bỏ qua những cảnh báo đã gây ra hậu quả tồi tệ về sau.)
    • "The war was costly in terms of human lives and resources." (Chiến tranh tốn kém về cả tính mạng con người và nguồn lực.)

3. Sử dụng với tính từ "high":

  • Định nghĩa: Thường được sử dụng với "high" để nhấn mạnh mức độ tốn kém.
  • Ví dụ:
    • "The costly materials used in the building project made it very expensive." (Các vật liệu đắt tiền được sử dụng trong dự án xây dựng khiến nó rất tốn kém.)

Lưu ý:

  • "Costly" thường mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn so với "expensive". "Expensive" chỉ đơn giản là tốn tiền, còn "costly" thường liên quan đến những hậu quả đáng kể, có thể là về tiền bạc, cảm xúc hoặc nguyên nhân gây ra những tổn thất lớn.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "costly", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng trong các tài liệu tham khảo tiếng Anh.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một tình huống nào đó không? Ví dụ: bạn muốn biết "costly" được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị, hay cá nhân?


Bình luận ()