correspondingly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

correspondingly nghĩa là tương ứng. Học cách phát âm, sử dụng từ correspondingly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ correspondingly

correspondinglyadverb

tương ứng

/ˌkɒrəˈspɒndɪŋli//ˌkɔːrəˈspɑːndɪŋli/

Từ "correspondingly" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • cor - nghe như "cor" trong từ "core"
  • respon - nghe như "respon" trong từ "respond"
  • ding - nghe như "ding" trong từ "ding-dong"
  • ly - nghe như "ly" trong từ "lovely"

Vậy, ghép lại, phát âm của "correspondingly" là: /ˈkɒrɪspɒndɪŋli/

Bạn có thể tham khảo thêm qua các nguồn sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ correspondingly trong tiếng Anh

Từ "correspondingly" trong tiếng Anh có nghĩa là "tương ứng", "tương thích", "theo cách tương ứng". Nó thường được sử dụng để chỉ cách một thứ phản ứng hoặc thay đổi dựa trên một thứ khác. Dưới đây là cách sử dụng chi tiết và các ví dụ minh họa:

1. Ý nghĩa chính:

  • Theo cách tương ứng: Khi bạn muốn thể hiện rằng một hành động, sự thay đổi hoặc kết quả xảy ra phù hợp với một điều gì đó khác.
  • Phản ứng tương ứng: Nói cách khác, nó diễn tả mối quan hệ nhân quả hoặc mối liên hệ chặt chẽ giữa hai yếu tố.

2. Cấu trúc ngữ pháp:

  • Tính trạng: "Correspondingly" thường được sử dụng như một tính trạng, mô tả cách một điều gì đó diễn ra.
  • Thực hiện sau một mệnh đề: Chúng ta thường thấy nó sau một mệnh đề hoặc cụm từ mô tả một tình huống, sau đó nó sẽ chỉ ra cách những gì xảy ra tiếp theo tương ứng với tình huống đó.

3. Ví dụ:

  • Simple example: "The temperature dropped. Correspondently, the wind picked up." (Nhiệt độ giảm. Theo đó, gió bắt đầu mạnh lên.)
  • More complex example: "The sales figures showed a significant increase. Correspondingly, the company increased its marketing budget." (Các con số doanh số cho thấy sự tăng trưởng đáng kể. Theo đó, công ty đã tăng ngân sách tiếp thị.)
  • Example showing a cause and effect: "He studied diligently for the exam. Correspondingly, he achieved a high score." (Anh ấy học chăm chỉ cho kỳ thi. Theo đó, anh ấy đạt được điểm cao.)
  • Example describing a visual change: "The lighting was dimmed. Correspondingly, the stage appeared darker." (Ánh sáng được giảm bớt. Theo đó, sân khấu trông tối hơn.)

4. Lưu ý:

  • Đôi khi có thể thay thế bằng "as a result" hoặc "in turn": Trong nhiều trường hợp, bạn có thể sử dụng những thành ngữ này thay vì "correspondingly" để diễn đạt ý tương tự. Ví dụ: "The temperature dropped, as a result, the wind picked up."
  • Không nên dùng quá nhiều: Việc sử dụng "correspondingly" quá thường xuyên có thể làm văn bản nghe hơi cứng nhắc. Hãy cân nhắc sử dụng các từ khác như "therefore," "hence," hoặc "as a consequence" nếu phù hợp.

5. Tóm tắt:

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
X, correspondingly Y X xảy ra, và Y xảy ra theo cách tương ứng The price went up; correspondingly, demand decreased.

Hy vọng điều này giải thích rõ cách sử dụng từ "correspondingly" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích cụ thể hơn về ngữ cảnh nào không?

Thành ngữ của từ correspondingly

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()