colossus là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

colossus nghĩa là COLOSSUS. Học cách phát âm, sử dụng từ colossus qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ colossus

colossusnoun

COLOSSUS

/kəˈlɒsəs//kəˈlɑːsəs/

Từ "colossus" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • khu - /ˈkɒləs/ (giống như "cola" nhưng không có "a" cuối)
  • səs - (gần giống "suss")

Tổng hợp lại, phát âm là: ˈkɒləs

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các website như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ colossus trong tiếng Anh

Từ "colossus" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng, thường liên quan đến kích thước hoặc sự vĩ đại, quyền lực. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Mô tả một tác phẩm nghệ thuật khổng lồ (đặc biệt là tượng):

  • Ý nghĩa: Một bức tượng hoặc tác phẩm nghệ thuật to lớn, ấn tượng.
  • Ví dụ:
    • “The Colossus of Rhodes was one of the Seven Wonders of the Ancient World - a giant bronze statue of the sun god Helios.” (Đài Colossus của Rhodes là một trong bảy kỳ quan cổ đại của thế giới - một bức tượng đồng khổng lồ của vị thần mặt trời Helios.)
    • “The sculptor created a true colossus of marble, dominating the museum’s central hall.” (Nhà điêu khắc đã tạo ra một bức tượng vĩ đại bằng đá cẩm thạch, thống trị hành lang trung tâm của bảo tàng.)

2. Chỉ một người hoặc tổ chức có sức mạnh, quyền lực to lớn:

  • Ý nghĩa: Một người hoặc tổ chức có ảnh hưởng rất lớn, quyền lực vượt trội.
  • Ví dụ:
    • “The British Empire at its height was a true colossus of global power.” (Vương quốc Anh lúc phát triển nhất là một thực thể khổng lồ của quyền lực toàn cầu.)
    • “Google has become a technological colossus, controlling a massive share of the internet.” (Google đã trở thành một thực thể khổng lồ về công nghệ, kiểm soát một phần lớn internet.)
    • “He was a literary colossus, whose works continue to influence writers today.” (Ông ấy là một nhà văn vĩ đại, những tác phẩm của ông vẫn còn ảnh hưởng đến các nhà văn ngày nay.)

3. (Ít phổ biến hơn) Mô tả một cấu trúc lớn và hùng vĩ - có thể là một tòa nhà hoặc công trình:

  • Ý nghĩa: Một công trình kiến trúc lớn, mạnh mẽ và ấn tượng.
  • Ví dụ:
    • "The Roman Colosseum was a colossal structure, capable of holding over 50,000 spectators." (Nhà hát La Mã là một công trình khổng lồ, có khả năng chứa hơn 50.000 khán giả.)

Lưu ý:

  • "Colossus" thường mang sắc thái trang trọng và mang tính lịch sử.
  • Từ này thể hiện sự ngưỡng mộ và kinh ngạc trước kích thước hoặc sức mạnh.

Bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ khác để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này. Nếu bạn có cụ thể hơn về ngữ cảnh bạn muốn sử dụng từ "colossus", tôi có thể cung cấp cho bạn những ví dụ phù hợp hơn.


Bình luận ()