collaborator là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

collaborator nghĩa là cộng tác viên. Học cách phát âm, sử dụng từ collaborator qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ collaborator

collaboratornoun

cộng tác viên

/kəˈlæbəreɪtə(r)//kəˈlæbəreɪtər/

Cách phát âm từ "collaborator" trong tiếng Anh như sau:

/ˌkɒləbərəˈteɪtər/

Phân tích từng phần:

  • col-: /kɒl/ (gần giống "col" trong "college")
  • lab-: /læb/ (gần giống "lab" trong "labrador")
  • o-: /ə/ (tiếng "a" ngắn, không rõ ràng, giống như âm "uh")
  • ra-: /rə/ (gần giống "rə" trong "mother")
  • tor: /teɪtər/ (gần giống "tay-tər")

Tóm lại, có thể đọc là: "col-lab-OR-a-tor"

Bạn có thể tìm thêm các đoạn phát âm trực quan trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ collaborator trong tiếng Anh

Từ "collaborator" trong tiếng Anh có nghĩa là người cộng tác, người hợp tác. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh:

1. Cộng tác trong công việc:

  • Definition: A person who works with someone else to achieve a common goal.
  • Ví dụ:
    • "The two scientists were collaborators on the research project." (Hai nhà khoa học là những người cộng tác trong dự án nghiên cứu.)
    • "As a collaborator, she contributed valuable ideas to the design process." (Là một người cộng tác, cô ấy đóng góp những ý tưởng giá trị vào quá trình thiết kế.)

2. Cộng tác trong những hoạt động phạm pháp (thường có ý nghĩa tiêu cực):

  • Definition: A person who assists in an illegal or criminal activity.
  • Ví dụ:
    • "The Gestapo identified several collaborators who provided information to the Nazis." (Gestapo xác định một số người cộng tác đã cung cấp thông tin cho quân đội Đức Quốc Xã.)
    • "He was accused of being a collaborator with terrorists." (Anh ta bị buộc tội là người cộng tác với khủng bố.)
    • Trong bối cảnh này, “collaborator” thường mang ý nghĩa tiêu cực và ám chỉ hành vi phản bội, giúp đỡ kẻ thù.

3. Sử dụng trong lĩnh vực nghệ thuật và sáng tạo:

  • Definition: Someone who works with an artist or creative person on a project. (Thường có nghĩa là trợ lý, người tham gia.)
  • Ví dụ:
    • "The director worked closely with several collaborators to bring the film to life." (Đạo diễn đã làm việc chặt chẽ với nhiều người cộng tác để làm cho bộ phim trở nên sống động.)

Mẹo để sử dụng từ "collaborator":

  • Context is key: Ý nghĩa của "collaborator" phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh.
  • Pay attention to the tone: Trong bối cảnh phạm pháp, từ này thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Consider alternatives: Nếu bạn muốn tránh những liên tưởng tiêu cực, bạn có thể sử dụng những từ khác như "partner," "associate," "team member," hoặc "contributor."

Tóm lại:

"Collaborator" là một từ đa nghĩa, cần được hiểu rõ ngữ cảnh để sử dụng chính xác. Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ này không?


Bình luận ()