coincidental là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

coincidental nghĩa là trùng hợp. Học cách phát âm, sử dụng từ coincidental qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ coincidental

coincidentaladjective

trùng hợp

/kəʊˌɪnsɪˈdentl//kəʊˌɪnsɪˈdentl/

Từ "coincidental" phát âm như sau:

  • coin - giống như cách bạn phát âm từ "coin" (đồng xu)
  • ci - giống như cách bạn phát âm chữ "c" trong "city" nhưng ngắn hơn
  • den - giống như cách bạn phát âm từ "den" (hang)
  • tal - giống như cách bạn phát âm chữ "t" trong "tall"

Tổng hợp: /ˌkwaɪnˈsɪdənʃəl/

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ coincidental trong tiếng Anh

Từ "coincidental" trong tiếng Anh có nghĩa là xảy ra ngẫu nhiên, trùng hợp ngẫu nhiên. Nó mô tả một sự kiện hoặc tình huống mà hai hoặc nhiều thứ khác nhau xảy ra cùng một lúc hoặc dường như có liên quan đến nhau một cách lạ lùng, nhưng không có mối quan hệ nhân quả rõ ràng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "coincidental" trong các ngữ cảnh khác nhau với các ví dụ:

1. Mô tả sự trùng hợp ngẫu nhiên:

  • Example: "It was a coincidental meeting at the grocery store – we hadn’t seen each other in years." (Đó là một cuộc gặp gỡ ngẫu nhiên tại cửa hàng tạp hóa - chúng ta không gặp nhau trong nhiều năm.)
  • Example: "The two families' birthdays are coincidentally the same day." (Hai gia đình có ngày sinh nhật trùng ngẫu nhiên.)
  • Example: "The timing of the discovery was purely coincidental; it wasn't planned." (Thời điểm khám phá chỉ là ngẫu nhiên; nó không được lên kế hoạch.)

2. Sử dụng trong câu phức tạp hơn:

  • Example: "While the similarities between the two paintings were striking, the artists' meeting was coincidentally timed with the exhibition." (Mặc dù sự tương đồng giữa hai bức tranh rất đáng chú ý, nhưng cuộc gặp gỡ giữa hai họa sĩ đã ngẫu nhiên trùng với triển lãm.)
  • Example: "It’s coincidentally true that both Shakespeare and Dickens were born in the same year, but it's highly unlikely they ever met." (Thực tế ngẫu nhiên là cả Shakespeare và Dickens đều sinh năm cùng năm đó, nhưng điều đó cực kỳ khó xảy ra họ từng gặp nhau.)

3. Dùng trong các cụm từ liên quan:

  • Coincidental connection: Liên hệ ngẫu nhiên, mối liên hệ hợp vô tình.
  • Coincidental timing: Thời điểm trùng hợp ngẫu nhiên.

Lưu ý:

  • "Coincidental" thường được sử dụng để diễn tả những sự kiện hoặc tình huống mà không có ý nghĩa sâu xa, chỉ đơn giản là xảy ra cùng một lúc.
  • Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc thú vị của sự trùng hợp đó.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "coincidental" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về khía cạnh nào không?


Bình luận ()