coincidence là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

coincidence nghĩa là sự trùng hợp. Học cách phát âm, sử dụng từ coincidence qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ coincidence

coincidencenoun

sự trùng hợp

/kəʊˈɪnsɪdəns//kəʊˈɪnsɪdəns/

Phát âm từ "coincidence" trong tiếng Anh như sau:

/ˈkoʊɪnˌsaɪdən스/

Phát âm chi tiết:

  • co - phát âm như "coy" (ngắn, như "coy" trong "coy dog")
  • in - phát âm như "in" (như trong "in a car")
  • ci - phát âm như "sih" (như trong "see")
  • den - phát âm như "den" (như trong "den")
  • - phát âm như "suh" (ngắn, gần như không phát âm)
  • ence - phát âm như "ens" (như trong "sense")

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các nguồn như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ coincidence trong tiếng Anh

Từ "coincidence" trong tiếng Anh có nghĩa là sự trùng hợp ngẫu nhiên. Nó mô tả một sự kiện xảy ra mà dường như không có mối liên hệ nào giữa chúng. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết và tự nhiên:

1. Nghĩa đen:

  • A coincidence is a remarkable similarity or pattern between two events that have no apparent causal connection. (Sự trùng hợp là sự tương đồng hoặc mô hình đáng chú ý giữa hai sự kiện mà không có mối liên hệ nhân quả rõ ràng.)

2. Cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • Khi diễn tả sự trùng hợp ngẫu nhiên đơn giản:

    • "It's just a coincidence that we met here." (Chỉ là trùng hợp ngẫu nhiên khi chúng ta gặp nhau ở đây.)
    • "That's a strange coincidence! We both had the same idea at the same time." (Điều đó là một sự trùng hợp kỳ lạ! Cả hai chúng ta đều có cùng một ý tưởng cùng một lúc.)
  • Khi diễn tả sự trùng hợp đáng chú ý, có thể mang ý nghĩa đặc biệt:

    • "It was a remarkable coincidence that I ran into my old friend at the airport." (Đó là một sự trùng hợp đáng chú ý khi tôi gặp bạn cũ ở sân bay.)
    • "The two events seemed to be incredibly coincidental, almost as if they were connected." (Hai sự kiện dường như trùng hợp một cách đáng kinh ngạc, như thể chúng liên quan đến nhau.)
  • Khi diễn tả khả năng trùng hợp ngẫu nhiên (khi có ý nghi ngờ):

    • "Some people might think it's a coincidence, but I believe there's a deeper connection." (Một số người có thể nghĩ đó là trùng hợp ngẫu nhiên, nhưng tôi tin rằng có một mối liên hệ sâu sắc hơn.)
  • Trong các câu phức tạp hơn:

    • "The coincidence of both events happening on the same day seemed to suggest a pattern." (Sự trùng hợp của cả hai sự kiện xảy ra vào cùng một ngày dường như gợi ý một mô hình.)
    • "While it's tempting to see patterns in coincidences, it's important to remember that many events happen by chance." (Mặc dù có vẻ hấp dẫn khi tìm kiếm các mô hình trong những sự trùng hợp, nhưng điều quan trọng là phải nhớ rằng nhiều sự kiện xảy ra do may mắn.)

3. Từ đồng nghĩa:

  • Chance occurrence (sự kiện ngẫu nhiên)
  • Fortuitous event (sự kiện may mắn)
  • Serendipity (sự may mắn bất ngờ)

Lưu ý: "Coincidence" thường được sử dụng khi sự trùng hợp ngẫu nhiên có vẻ bất ngờ hoặc thú vị. Nếu chỉ là một sự trùng hợp đơn giản và không có ý nghĩa đặc biệt, bạn có thể sử dụng các từ như "chance" hoặc "luck".

Bạn có thể thử tìm các ví dụ sử dụng "coincidence" trong các bài viết, phim ảnh hoặc cuộc trò chuyện để hiểu rõ hơn cách nó được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.


Bình luận ()