civilly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

civilly nghĩa là Dân hiệu. Học cách phát âm, sử dụng từ civilly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ civilly

civillyadverb

Dân hiệu

/ˈsɪvəli//ˈsɪvəli/

Cách phát âm từ "civilly" trong tiếng Anh như sau:

  • sɪˈvɪləli

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai (vɪlə).

Phát âm chi tiết:

  • ci - như âm "ci" trong "city"
  • vil - như âm "vil" trong "villager"
  • ly - như âm "ly" trong "lovely"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ civilly trong tiếng Anh

Từ "civilly" trong tiếng Anh là một tính từ hiếm dùng, có nghĩa là một cách lịch sự, trang trọng, hoặc bình tĩnh. Nó thường được sử dụng để diễn tả cách cư xử hoặc giải quyết vấn đề một cách khéo léo, tránh gây gắt gỏng hoặc xúc phạm.

Dưới đây là cách sử dụng từ "civilly" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả cách cư xử:

  • "He responded to her criticism civilly, despite being clearly upset." (Anh ấy phản hồi lại lời chỉ trích của cô ấy một cách lịch sự, dù anh ấy rõ ràng đang rất tức giận.)
  • "Please disagree with her civilly; avoid personal attacks." (Xin hãy tranh luận với cô ấy một cách lịch sự; tránh những tấn công cá nhân.)
  • “She always handled difficult negotiations civilly and managed to reach an agreement.” (Cô ấy luôn xử lý các cuộc đàm phán khó khăn một cách lịch sự và thành công trong việc đạt được một thỏa thuận.)

2. Mô tả cách giải quyết vấn đề:

  • “The company addressed the complaints civilly, offering compensation and explanations.” (Công ty đã giải quyết các khiếu nại một cách lịch sự, đưa ra bồi thường và giải thích.)
  • “He tried to explain the situation civilly, hoping to avoid an argument.” (Anh ấy cố gắng giải thích tình hình một cách lịch sự, hy vọng tránh được tranh cãi.)

Lưu ý:

  • "Civilly" là một từ khá cổ điển và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Thường thì người ta sẽ dùng những từ thông dụng hơn như "politely," "respectfully," hoặc "courteously" để diễn đạt ý tương tự.
  • "Civil" (dạng gốc của từ) có thể được sử dụng để mô tả một người hoặc một hành động thông minh, hiền hòa, và tránh gây xao nhãng. Ví dụ: “a civil man” (một người đàn ông thông minh và lịch sự).

Tóm lại: “Civilly” là một cách để diễn tả sự lịch sự và trang trọng trong cách cư xử hoặc giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, hãy cân nhắc sử dụng các từ khác phổ biến hơn để đảm bảo sự tự nhiên trong giao tiếp.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "civilly" không?

Thành ngữ của từ civilly

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()