amicably là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

amicably nghĩa là đáng tin cậy. Học cách phát âm, sử dụng từ amicably qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ amicably

amicablyadverb

đáng tin cậy

/ˈæmɪkəbli//ˈæmɪkəbli/

Phát âm từ "amicably" trong tiếng Anh như sau:

/əˈmɪkəbli/

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • a - phát âm như âm "a" trong "father"
  • mi - phát âm như "mee"
  • - phát âm như "suh" (giọng hơi luyến)
  • bli - phát âm như "blee"

Bạn có thể tìm nghe mẫu phát âm chính xác trên các website như:

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ amicably trong tiếng Anh

Từ "amicably" trong tiếng Anh có nghĩa là một cách thân thiện, hòa bình, và không gây gổ. Nó thường được sử dụng để mô tả cách giải quyết mâu thuẫn hoặc chấm dứt một mối quan hệ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "amicably" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Giải quyết mâu thuẫn/xung đột:

  • "They parted amicably after a heated discussion." (Họ chia tay một cách thân thiện sau một cuộc tranh luận gay gắt.)
  • "The negotiations ended amicably, with both sides reaching a compromise." (Các cuộc đàm phán kết thúc một cách hòa bình, với cả hai bên đạt được một thỏa hiệp.)
  • "The divorce was conducted amicably and cooperatively." (Cuộc ly hôn được tiến hành một cách hòa bình và hợp tác.)

2. Chấm dứt mối quan hệ:

  • "After years of marriage, they separated amicably." (Sau nhiều năm hôn nhân, họ chia tay một cách hòa bình.)
  • "She ended the friendship amicably, wishing him well." (Cô chấm dứt tình bạn một cách hòa bình, chúc anh may mắn.)

3. Mô tả hành vi/tính cách:

  • "He resolved the issue amicably by offering a solution." (Anh ấy giải quyết vấn đề một cách hòa bình bằng cách đưa ra một giải pháp.)
  • "The diplomats handled the delicate situation amicably." (Các nhà ngoại giao đã xử lý tình huống nhạy cảm một cách hòa bình.)

Lưu ý:

  • "Amicable" thường được sử dụng để diễn tả sự hòa bình và tôn trọng giữa các bên, ngay cả khi có sự khác biệt về quan điểm.

Ví dụ khác:

  • "The company agreed to settle the lawsuit amicably without going to court." (Công ty đã đồng ý giải quyết vụ kiện một cách hòa bình mà không cần ra tòa.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ "amicably" trong tiếng Anh!


Bình luận ()