chieftain là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

chieftain nghĩa là Thủ lĩnh. Học cách phát âm, sử dụng từ chieftain qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ chieftain

chieftainnoun

Thủ lĩnh

/ˈtʃiːftən//ˈtʃiːftən/

Từ "chieftain" (tay phe trướng, thủ lĩnh) được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • ch - giống như chữ "ch" trong "chair"
  • i - giống như chữ "ee" trong "see"
  • f - giống như chữ "f" trong "fun"
  • t - giống như chữ "t" trong "top"
  • ain - phát âm như một âm tiết duy nhất, giống như "ain" trong "rain"

Tổng hợp: /ʃiːftʃeɪn/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ chieftain trong tiếng Anh

Từ "chieftain" có nghĩa là "đại tộc trưởng" hoặc "lãnh chúa". Nó thường được sử dụng để chỉ một người có địa vị cao trong một nhóm người, thường là trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt là về các xã hội chiến tranh hoặc các tập đoàn bộ tộc.

Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến của từ "chieftain" trong tiếng Anh, cùng với ví dụ:

1. Sử dụng như một danh từ (noun):

  • Định nghĩa: Một lãnh chúa, một người có quyền lực và ảnh hưởng lớn trong một nhóm.
  • Ví dụ:
    • "The chieftain led his tribe to a new land." (Tộc trưởng dẫn dắt bộ tộc đến vùng đất mới.)
    • "He was a respected chieftain among the local villagers." (Ông là một tộc trưởng được kính trọng trong dân làng địa phương.)
    • “The chieftain’s decision had a profound impact on the community.” (Quyết định của tộc trưởng có tác động sâu sắc đến cộng đồng.)

2. Sử dụng như một tính từ (adjective):

  • Định nghĩa: Liên quan đến một tộc trưởng.
  • Ví dụ:
    • "chieftainly authority" (quyền lực tộc trưởng)
    • "chieftainly ranks" (thứ bậc tộc trưởng)

3. Trong ngữ cảnh lịch sử:

  • "Chieftain" thường được liên tưởng đến các nền văn minh cổ đại, các bộ tộc người bản địa, và các xã hội thời trung cổ. Nó mang sắc thái lịch sử và độc đáo hơn so với các từ như "leader" hoặc "chief."

Tổng kết:

"Chieftain" là một từ mạnh mẽ, thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử và văn hóa để chỉ những người có vai trò lãnh đạo quan trọng trong một cộng đồng hoặc bộ tộc. Nó thể hiện quyền lực, uy tín và ảnh hưởng của họ.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này, bạn có thể tham khảo các tài liệu lịch sử hoặc các đoạn văn sử dụng từ này trong ngữ cảnh cụ thể.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "chieftain" không? Ví dụ như:

  • Sự khác biệt giữa "chieftain" và "chief"?
  • Cách dùng từ này trong văn phong trang trọng hoặc không trang trọng?

Bình luận ()