Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
characterization nghĩa là đặc tính. Học cách phát âm, sử dụng từ characterization qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đặc tính
Từ "characterization" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch nối (ˈ) biểu thị trọng âm, và trọng âm rơi vào âm tiết cuối cùng.
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "characterization" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến việc mô tả, phân loại hoặc xác định đặc điểm của một cái gì đó. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:
Tóm tắt:
| Cách sử dụng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Character portrayal | Mô tả tính cách nhân vật | The characterization of the protagonist is sympathetic. (Cách xây dựng nhân vật chính rất dễ đồng cảm.) |
| Classification & Analysis | Xác định đặc điểm, phân loại | The characterization of the problem identified several key factors. (Việc phân tích vấn đề đã xác định nhiều yếu tố quan trọng.) |
| Scientific Analysis | Phân tích vật liệu, chất hóa học | Material characterization is vital for quality control. (Việc phân tích vật liệu là điều cần thiết để kiểm soát chất lượng.) |
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm thêm các ví dụ liên quan đến lĩnh vực bạn quan tâm.
Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của "characterization" không? Ví dụ: bạn quan tâm đến cách nó được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: văn học, khoa học, v.v.)?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()