characterization là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

characterization nghĩa là đặc tính. Học cách phát âm, sử dụng từ characterization qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ characterization

characterizationnoun

đặc tính

/ˌkærəktəraɪˈzeɪʃn//ˌkærəktərəˈzeɪʃn/

Từ "characterization" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • chär-ak-tə-ray-ˈshən

Phần gạch nối (ˈ) biểu thị trọng âm, và trọng âm rơi vào âm tiết cuối cùng.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ characterization trong tiếng Anh

Từ "characterization" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến việc mô tả, phân loại hoặc xác định đặc điểm của một cái gì đó. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Mô tả tính cách (Character portrayal):

  • Ý nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "characterization" khi nói về việc mô tả và phát triển các nhân vật trong văn học, phim ảnh, kịch, v.v.
  • Ví dụ:
    • "The author's characterization of the villain is incredibly complex and nuanced." (Cách nhà văn xây dựng nhân vật phản diện vô cùng phức tạp và tinh tế.)
    • "The film relies heavily on visual characterization to reveal the characters' personalities." (Bộ phim dựa nhiều vào hình ảnh để thể hiện tính cách của các nhân vật.)
  • Cụm từ liên quan: character development, character arc (sự phát triển của nhân vật, hành trình của nhân vật)

2. Phân loại, xác định đặc điểm (Classification & Analysis):

  • Ý nghĩa: Sử dụng "characterization" để mô tả những đặc điểm, thuộc tính hoặc tính chất riêng của một đối tượng, khái niệm, hiện tượng, v.v.
  • Ví dụ:
    • "The scientist conducted a thorough characterization of the new material to understand its properties." (Nhà khoa học tiến hành phân tích kỹ lưỡng vật liệu mới để hiểu các đặc tính của nó.)
    • "Detailed characterization of the disease is crucial for effective treatment." (Việc xác định đặc điểm của bệnh là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.)
    • "The study involved the characterization of different types of soil." (Nghiên cứu bao gồm việc phân loại các loại đất khác nhau.)

3. Đặc biệt trong khoa học (Scientific Analysis):

  • Ý nghĩa: Trong khoa học, "characterization" thường ám chỉ việc sử dụng các phương pháp để xác định thành phần, cấu trúc và tính chất của một vật liệu, chất hóa học, hoặc giải pháp.
  • Ví dụ:
    • "X-ray diffraction is often used for crystal characterization." (Tia X-hấp thụ thường được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể.)
    • "Mass spectrometry provides detailed characterization of organic molecules." (Phân tích khối lượng cung cấp thông tin chi tiết về các phân tử hữu cơ.)

Tóm tắt:

Cách sử dụng Ý nghĩa Ví dụ
Character portrayal Mô tả tính cách nhân vật The characterization of the protagonist is sympathetic. (Cách xây dựng nhân vật chính rất dễ đồng cảm.)
Classification & Analysis Xác định đặc điểm, phân loại The characterization of the problem identified several key factors. (Việc phân tích vấn đề đã xác định nhiều yếu tố quan trọng.)
Scientific Analysis Phân tích vật liệu, chất hóa học Material characterization is vital for quality control. (Việc phân tích vật liệu là điều cần thiết để kiểm soát chất lượng.)

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm kiếm thêm các ví dụ liên quan đến lĩnh vực bạn quan tâm.

Bạn muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của "characterization" không? Ví dụ: bạn quan tâm đến cách nó được sử dụng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: văn học, khoa học, v.v.)?


Bình luận ()