chalice là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

chalice nghĩa là CHALICE. Học cách phát âm, sử dụng từ chalice qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ chalice

chalicenoun

CHALICE

/ˈtʃælɪs//ˈtʃælɪs/
Định nghĩa & cách phát âm từ chalice

Cách phát âm từ "chalice" trong tiếng Anh như sau:

  • ʃɑːlɪs

Dưới đây là phân tích chi tiết hơn:

  • ʃ - phát âm như âm "sh" trong tiếng Việt (như trong từ "sách")
  • ɑː - phát âm giống như âm "a" dài trong tiếng Việt (như trong từ "xa")
  • lɪs - phát âm giống như từ "lis" trong tiếng Việt.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ chalice trong tiếng Anh

Từ "chalice" trong tiếng Anh có nghĩa là "chén thánh", "bình chứa rượu linh thiêng", thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong các nghi lễ Công giáo, Chính thống giáo và các tôn giáo khác có nghi lễ trọng thể.

Dưới đây là cách sử dụng từ "chalice" trong các tình huống khác nhau:

1. Trong nghi lễ tôn giáo:

  • Usage: "The priest raised the chalice high above his head during the consecration ceremony." (Giám mục nâng bình thánh tích cao trên đầu trong nghi lễ đổi bánh thánh.)
  • Usage: "The chalice was adorned with gold and precious jewels." (Bình thánh tích được trang trí bằng vàng và đá quý.)
  • Usage: “The faithful received the wine from the chalice during communion.” (Những tín hữu nhận rượu linh thiêng từ bình thánh tích trong nghi lễ Thánh lễ.)

2. Trong văn học, thơ ca:

  • Usage: "The warrior clutched the chalice of his fallen king." (Người chiến binh nắm chặt bình thánh tích của người vua đã khuất.) - Ở đây, “chalice” mang ý nghĩa tượng trưng cho sự kế thừa, truyền thừa, hoặc nỗi đau mất mát.
  • Usage: “A silver chalice shimmered in the candlelight.” (Một bình thánh tích bạc lấp lánh trong ánh nến.)

3. Trong các tác phẩm hư cấu (fantasy, historical fiction):

  • Usage: "The dragon guarded a legendary chalice filled with eternal life." (Rồng canh giữ một bình thánh tích huyền thoại chứa đựng sự sống vĩnh cửu.)

4. Sử dụng theo nghĩa bóng (tượng trưng):

  • Usage: “His heart was a chalice overflowing with love.” (Trái tim anh ta là một bình thánh tích tràn ngập tình yêu.) - Ở đây, “chalice” gợi hình ảnh một thứ gì đó quý giá, đầy đặn và tràn đầy đựng bên trong.

Lời khuyên:

  • Ngữ cảnh: “Chalice” thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, linh thiêng, hoặc mang tính biểu tượng.
  • Đồng nghĩa: Trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như “cup,” “vessel,” hoặc “urn” để thay thế, tùy thuộc vào sắc thái nghĩa bạn muốn truyền tải.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "chalice" trong tiếng Anh!

Thành ngữ của từ chalice

a poisoned chalice
(especially British English)a thing that seems attractive when it is given to somebody but which soon becomes unpleasant
  • He inherited a poisoned chalice when he took over the job as union leader.

Bình luận ()