chagrined là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

chagrined nghĩa là Chagrined. Học cách phát âm, sử dụng từ chagrined qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ chagrined

chagrinedadjective

Chagrined

/ˈʃæɡrɪnd//ʃəˈɡrɪnd/

Từ "chagrined" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • chag'-rid

Phần gạch đầu dòng (stress) được đặt vào âm tiết "chag-".

  • chag - nghe gần giống như "chag" trong từ "charge"
  • rid - nghe giống như "reed" nhưng không có âm 'ee' ở cuối.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác hơn trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ chagrined trong tiếng Anh

Từ "chagrined" trong tiếng Anh có nghĩa là bất ngờ và buồn bực, thường vì sự thất vọng hoặc xấu hổ. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm xúc khi bị từ chối, bị điều gì đó không diễn ra như mong đợi, hoặc khi bị người khác phán xét.

Dưới đây là cách sử dụng từ "chagrined" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả cảm xúc:

  • I was chagrined to hear that my application had been rejected. (Tôi buồn bực khi biết đơn xin việc của tôi bị từ chối.)
  • She looked chagrined when her brother confessed to breaking her favorite vase. (Cô ấy tỏ ra buồn bực khi người anh trai thú nhận đã làm vỡ chiếc bình yêu thích của cô.)
  • He was chagrined by the criticism he received for his presentation. (Anh ấy cảm thấy xấu hổ và buồn bực vì những lời chỉ trích anh nhận được về bài thuyết trình của mình.)

2. Sử dụng trong câu có định nghĩa (definition):

  • Chagrined means feeling annoyed and disappointed, typically because something has happened that you were not expecting. ( Chagrined có nghĩa là cảm thấy khó chịu và thất vọng, thường vì điều gì đó không xảy ra như bạn mong đợi.)

3. Một số cách diễn đạt tương tự:

  • Disappointed
  • Mortified
  • Embarrassed
  • Crestfallen

Lưu ý: "Chagrined" thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ hơn một chút so với "disappointed" hoặc "embarrassed". Nó mang sắc thái của sự thất vọng và đôi khi là một chút xấu hổ.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ sau:

  • Chagrined face: (Biểu cảm) Buồn bực, thất vọng.
  • Chagrined expression: (Biểu hiện) Biểu cảm buồn bực, thất vọng.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "chagrined"!


Bình luận ()