dejected là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

dejected nghĩa là chán nản. Học cách phát âm, sử dụng từ dejected qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ dejected

dejectedadjective

chán nản

/dɪˈdʒektɪd//dɪˈdʒektɪd/

Phát âm từ "dejected" trong tiếng Anh như sau:

/ˌdiːˈdʒektɪd/

Phát âm chi tiết:

  • de-: Phát âm giống như "dee" (như trong "deep").
  • -jected: Phát âm giống như "дек-тид" (có phần "дек" nghe giống "дек" trong tiếng Việt, và "тид" giống "tid" trong "tidying").

Bạn có thể tìm nghe các phiên âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ dejected trong tiếng Anh

Từ "dejected" trong tiếng Anh có nghĩa là buồn bã, thất vọng, chán nản, bế tắc. Nó mô tả một cảm xúc buồn bã và thường xuất phát từ việc thất bại, lỡ hẹn hoặc mất đi điều gì đó quan trọng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "dejected" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả cảm xúc:

  • Ví dụ: "She was dejected after failing her exam." (Cô ấy cảm thấy buồn bã sau khi thi không tốt.)
  • Ví dụ: "He walked home dejected and silent, his dreams shattered." (Anh ta bước về nhà với vẻ buồn bã và im lặng, những giấc mơ của anh ta tan vỡ.)

2. Mô tả hành động/tình huống khiến người đó cảm thấy như vậy:

  • Ví dụ: "The team was dejected by the loss." (Đội bóng buồn bã vì thất bại.)
  • Ví dụ: "A dejected expression crossed her face when she heard the news." (Một biểu hiện buồn bã thoáng qua trên khuôn mặt cô khi cô nghe tin.)

3. Sử dụng với các cụm từ:

  • Be dejected: Cảm thấy buồn bã hoặc thất vọng.
  • A dejected figure: Một hình ảnh gây cảm giác buồn bã, lả lơi.
  • Dejected and hopeless: Buồn bã và tuyệt vọng.

Lời lưu ý:

  • "Dejected" thường mang sắc thái nặng hơn "sad" (buồn). Nó thường liên quan đến sự thất vọng sâu sắc hơn và có thể dẫn đến sự lơ đờ, mất động lực.
  • Bạn có thể sử dụng "dejected" để mô tả cảm xúc của một người, một nhóm người, hoặc thậm chí một tình huống.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể so sánh với một số từ đồng nghĩa:

  • Sad: Buồn
  • Disappointed: Thất vọng
  • Downcast: Buồn bã, chán nản
  • Morose: Buồn bã, u ám

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "dejected" trong tiếng Anh! Bạn muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không?


Bình luận ()