celestial là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

celestial nghĩa là thiên thể. Học cách phát âm, sử dụng từ celestial qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ celestial

celestialadjective

thiên thể

/səˈlestiəl//səˈlestʃl/

Từ "celestial" được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • C phát âm giống như "s" trong "sun"
  • E phát âm ngắn, giống như "e" trong "bed"
  • L phát âm rõ ràng
  • I phát âm dài, giống như "ee" trong "see"
  • A phát âm ngắn, giống như "a" trong "cat"
  • T phát âm rõ ràng
  • I phát âm dài, giống như "ee" trong "see"
  • O phát âm ngắn, giống như "o" trong "go"

Tổng kết: /ˌsiːˈliːʃəl/ (gần đúng là: see-LEE-shul)

Bạn có thể tham khảo các tài nguyên trực tuyến để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ celestial trong tiếng Anh

Từ "celestial" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến bầu trời, thiên văn học, hoặc những thứ vượt lên trên thế giới vật chất. Dưới đây là cách sử dụng cụ thể của từ này, cùng với ví dụ:

1. Mô tả các vật thể trong vũ trụ:

  • Celestial body (vật thể thiên hình): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.

    • Ví dụ: "The celestial body appeared as a bright star in the night sky." (Vật thể thiên hình xuất hiện như một ngôi sao sáng trên bầu trời đêm.)
    • Ví dụ: “Astronomers study celestial bodies such as planets, stars, and galaxies.” (Các nhà thiên văn học nghiên cứu các vật thể thiên hình như hành tinh, sao và thiên hà.)
  • Celestial sphere (bầu trời thiên văn):

    • Ví dụ: "The constellations are patterns formed by the arrangement of celestial bodies on the celestial sphere." (Các chòm sao là những hình dạng được hình thành bởi sự sắp xếp của các vật thể thiên hình trên bầu trời thiên văn.)

2. Mô tả những thứ siêu nhiên hoặc cao quý:

  • Celestial beauty/grace/elegance: Sử dụng để miêu tả vẻ đẹp, sự duyên dáng hoặc sự thanh lịch vượt trội, thường được liên tưởng đến những thứ trên cao, thiêng liêng.
    • Ví dụ: "Her celestial beauty captivated everyone who saw her." (Vẻ đẹp thiên thần của cô ấy đã chinh phục tất cả mọi người.)
    • Ví dụ: "The cathedral's architecture possessed a celestial grace." (Kiến trúc của nhà thờ mang vẻ đẹp thanh tao thiên thần.)

3. Miêu tả trạng thái mơ màng, cao siêu:

  • Celestial (adj): Trong một số trường hợp, "celestial" có thể được sử dụng để mô tả trạng thái tâm trí hoặc cảm xúc của một người, gợi lên cảm giác mơ màng, thoát tục, hoặc vượt lên trên những lo toan của đời thường.
    • Ví dụ: "She gazed at the stars, lost in a celestial reverie." (Cô ấy ngước nhìn những vì sao, lạc vào một trạng thái mơ màng thiên thần.)

Tóm lại:

  • Chủ yếu dùng để chỉ các vật thể và hiện tượng trong vũ trụ.
  • Đôi khi dùng để miêu tả vẻ đẹp, sự duyên dáng vượt trội, hoặc trạng thái tâm trí cao siêu.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ "celestial" trên các từ điển trực tuyến như Cambridge Dictionary, Merriam-Webster...

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không?


Bình luận ()