cavalier là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

cavalier nghĩa là ung dung. Học cách phát âm, sử dụng từ cavalier qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ cavalier

cavalieradjective

ung dung

/ˌkævəˈlɪə(r)//ˌkævəˈlɪr/

Từ "cavalier" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA: /ˈkævəˌlɪər/
    • Kæv: Dấu nhấn ở âm này, phát âm gần giống "cave" (hang động) nhưng âm 'k' rõ hơn.
    • ə: âm mũi 'uh' rất nhẹ, gần giống âm 'uh' trong từ "about".
    • lɪər: Phát âm giống "leer" (nhìn chằm chằm) nhưng âm 'l' rõ ràng hơn.

Kết hợp lại: /ˈkævəˌlɪər/

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ cavalier trong tiếng Anh

Từ "cavalier" trong tiếng anh có một số nghĩa và cách sử dụng khá đa dạng, thường gắn liền với sự thờ ơ, vô trách nhiệm và thái độ coi thường. Dưới đây là phân tích chi tiết về cách sử dụng từ này:

1. Ý nghĩa gốc (Lịch sử):

  • Ban đầu: "Cavalier" có nghĩa là "chi sĩ ngựa chiến" (một người lính tinh nhuệ của quân đội Anh thời Charles I, nổi tiếng với vẻ ngoài hào hoa, phong nhã và thường xuyên tham gia các hoạt động phiến loạn). Hình ảnh này gắn liền với sự nổi loạn chống lại triều đại Stuart.
  • Trong lịch sử: Từ này còn được dùng để chỉ những người theo phe nổi loạn trong cuộc Nội chiến Anh (1642-1651) ở Anh.

2. Ý nghĩa hiện đại (Chủ yếu):

  • Thái độ thờ ơ, vô trách nhiệm: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "cavalier" ngày nay. Một người "cavalier" là người coi thường các quy tắc, trách nhiệm, hoặc hậu quả của hành động của mình. Họ có xu hướng coi thường cảm xúc và quyền lợi của người khác.
    • Ví dụ: "He had a cavalier attitude towards his responsibilities, constantly missing deadlines and dismissing concerns." (Anh ta có thái độ thờ ơ đối với trách nhiệm của mình, liên tục trễ hạn và bác bỏ những lo ngại.)
  • Thái độ tự tin, coi thường: Một "cavalier" có thể thể hiện sự tự tin thái quá và coi thường những người khác hoặc những quy tắc. Thường mang sắc thái tiêu cực.
    • Ví dụ: "Her cavalier response to the company's financial troubles was deeply alarming." (Câu trả lời coi thường của cô ấy đối với những khó khăn tài chính của công ty thật đáng báo động.)
  • Phong thái hào hoa, phóng túng (Ít dùng hơn): Đôi khi, "cavalier" vẫn được sử dụng (với sắc thái gợi ý) để chỉ một người có phong thái hào hoa, phóng túng, đặc biệt là trong bối cảnh kinh doanh hoặc xã hội thượng lưu. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn và có thể gây hiểu lầm.

3. Cấu trúc diễn đạt thường gặp:

  • "Cavalier attitude": Thái độ thờ ơ, vô trách nhiệm.
  • "Cavalier remark": Một câu nói coi thường, thiếu tế nhị.
  • "With a cavalier manner": Một cách cư xử tự tin, coi thường.

Lưu ý:

  • "Cavalier" thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Hãy cẩn thận khi sử dụng từ này, vì nó có thể được hiểu là một lời chỉ trích nặng nề.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể xem một số ví dụ trong ngữ cảnh:

  • "The politician's cavalier approach to environmental regulations worried many citizens." (Cách tiếp cận coi thường của chính trị gia đối với các quy định về môi trường khiến nhiều công dân lo lắng.)
  • “He displayed a cavalier attitude towards customer service, leaving clients feeling neglected.” (Anh ta thể hiện thái độ thờ ơ đối với dịch vụ khách hàng, khiến khách hàng cảm thấy bị bỏ rơi.)

Bạn muốn tôi giúp bạn tìm thêm ví dụ hoặc diễn giải sâu hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "cavalier" không?


Bình luận ()