causeway là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

causeway nghĩa là Đường đi. Học cách phát âm, sử dụng từ causeway qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ causeway

causewaynoun

Đường đi

/ˈkɔːzweɪ//ˈkɔːzweɪ/
Định nghĩa & cách phát âm từ causeway

Cách phát âm từ "causeway" trong tiếng Anh như sau:

  • kəʊˈweɪ (Cách phát âm theo kiểu Mỹ)
  • ˈkɔːzweɪ (Cách phát âm theo kiểu Anh)

Dưới đây là phân tích chi tiết:

  • kəʊ - gần giống "cow" (trâu) nhưng không có âm cuối "w"
  • ˈweɪ - phát âm như từ "way" (con đường)
  • ˈkɔːz - phát âm như từ "cause" (nguyên nhân)
  • weɪ - phát âm như từ "way" (con đường)

Bạn có thể tìm các đoạn mẫu phát âm trực tuyến trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ causeway trong tiếng Anh

Từ "causeway" trong tiếng Anh có nghĩa là một con đường hoặc cầu nhỏ nối liền đất liền với một hòn đảo hoặc một mảnh đất chìm dưới nước. Nó thường được xây dựng bằng đá, bê tông hoặc sỏi.

Dưới đây là cách sử dụng từ "causeway" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả địa hình:

  • "The causeway stretched across the bay, connecting the mainland to the island." (Con đường nối liền đất liền với hòn đảo kéo dài qua vịnh.) - Đây là cách sử dụng phổ biến nhất.
  • "They walked along the causeway, admiring the views of the ocean." (Họ đi dọc theo con đường nối, ngắm nhìn cảnh quan biển.)

2. Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa lý:

  • "The causeway was built by the Romans to facilitate trade." (Con đường nối được xây dựng bởi người La Mã để thúc đẩy thương mại.)
  • "The causeway is prone to flooding during high tide." (Con đường nối dễ bị ngập nước khi triều cường.)

3. Sử dụng trong các tên địa danh:

  • Causeway Bay: Một khu vực thương mại sầm uất ở Hong Kong.
  • Causey Hills: Một khu vực địa lý ở Northumberland, Anh.

Dưới đây là một vài ví dụ khác để bạn hình dung rõ hơn:

  • "We drove across the causeway, carefully navigating the gravel." (Chúng tôi lái xe qua con đường nối, cẩn thận điều hướng những viên đá cuội.)
  • "The causeway offered a fantastic spot for watching the sunset." (Con đường nối mang đến một vị trí tuyệt vời để ngắm hoàng hôn.)

Lưu ý: "Causeway" thường được sử dụng ở các khu vực ven biển, nơi mà đất liền và hòn đảo hoặc đất chìm có liên hệ với nhau thông qua một con đường.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "causeway". Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé!


Bình luận ()