categorical là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

categorical nghĩa là phân loại. Học cách phát âm, sử dụng từ categorical qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ categorical

categoricaladjective

phân loại

/ˌkætəˈɡɒrɪkl//ˌkætəˈɡɔːrɪkl/

Từ "categorical" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • cate - giống như từ "cat" (mèo)
  • o - phát âm nguyên âm "o" (như trong từ "go")
  • guh - giống như từ "guh" (như khi bạn dùng tay đẩy một vật gì đó)
  • ri - phát âm nguyên âm "ee" (như trong từ "see")
  • ful - giống như từ "full" (đầy)

Tổng hợp: /ˈkætəˌɡɔːrɪk/ (có dấu nhấn trên âm "categorical")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ categorical trong tiếng Anh

Từ "categorical" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường mang ý nghĩa khẳng định, rõ ràng và không có chỗ để dao động. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Về tính chất rõ ràng, không mơ hồ:

  • Định nghĩa: Mô tả điều gì đó là rõ ràng, không có chỗ thay đổi hoặc tranh cãi.
  • Ví dụ:
    • "He gave a categorical denial of the accusations." (Anh ấy đưa ra một sự phủ nhận rõ ràng, không hề chối bỏ những cáo buộc.)
    • "Her stance on the issue is categorical: she will never support it." (Quan điểm của cô ấy về vấn đề này là không thể chối cãi: cô ấy sẽ không bao giờ ủng hộ nó.)
    • "The instructions were categorical – no exceptions were allowed." (Hướng dẫn rõ ràng – không có ngoại lệ nào được phép.)

2. Về sự quyết đoán, không dao động:

  • Định nghĩa: Thể hiện một thái độ quyết đoán, không ngần ngại, không do dự.
  • Ví dụ:
    • "She gave a categorical response: 'Yes!'" (Cô ấy đưa ra một câu trả lời quyết đoán: "Có!")
    • "He made a categorical promise to help." (Anh ấy đưa ra một lời hứa quyết định để giúp đỡ.)

3. Trong thống kê (Categorical Data - Dữ liệu phân loại):

  • Định nghĩa: Mô tả loại dữ liệu mà không thể đo lường bằng con số. Đây là một khái niệm quan trọng trong môn thống kê.
  • Ví dụ:
    • "Age is continuous data, while color is categorical data." (Tuổi là dữ liệu liên tục, trong khi màu sắc là dữ liệu phân loại.)
    • "We need to analyze the categorical variables in the dataset." (Chúng ta cần phân tích các biến phân loại trong tập dữ liệu.)

Các dạng của từ "categorical":

  • Categorical adjective: (dạng tính từ) - dùng để mô tả một điều gì đó là phân loại (như các ví dụ trên).
  • Categorically adverb: (dạng trạng từ) - ít dùng hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng và quyết đoán. Ví dụ: "He explained the matter categorically."
  • Categorical (noun): (dạng danh từ) - Dùng để chỉ một tuyên bố hoặc khẳng định rõ ràng và không thể tranh cãi. Ví dụ: "He made a categorical statement."

Tóm lại: Khi sử dụng từ "categorical," hãy nghĩ đến ý nghĩa của sự rõ ràng, quyết đoán và không có chỗ để thay đổi. Trong thống kê, nó chỉ loại dữ liệu phân loại.

Để giúp tôi cung cấp thêm thông tin hoặc giải thích chi tiết hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "categorical" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: Bạn đang học về thống kê, viết một bài luận, hay sử dụng nó trong một cuộc trò chuyện?


Bình luận ()